JK Tallinna Kalev: tin tức, thông tin website facebook
CLB JK Tallinna Kalev: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | JK Tallinna Kalev |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1910 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Estonia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Estonia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Pärnu mnt 41, Tallinn 10119 |
| Sân vận động | Kalevi Keskstaadion |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Daniel Meijel |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.jkkalev.ee |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả JK Tallinna Kalev mới nhất
-
24/09 21:001 ElvaJK Tallinna Kalev1 - 0
-
11/08 23:00JK Tallinna KalevTartu Kalev 12 - 0
-
18/09 21:30JK Tallinna KalevFlora Tallinn II1 - 0Vòng 30
-
10/09 21:30FC Nomme United U21JK Tallinna Kalev1 - 1Vòng 28
-
05/09 19:00JK Tallinna KalevJK Welco Elekter0 - 1Vòng 27
-
29/08 16:30Flora Tallinn IIJK Tallinna Kalev3 - 0Vòng 26
-
24/08 23:001 JK Tallinna KalevFC Maardu0 - 2Vòng 25
-
20/08 19:00Nomme JK Kalju IIJK Tallinna Kalev0 - 1Vòng 24
-
15/08 23:00JK Tallinna KalevElva1 - 0Vòng 23
-
08/08 19:00JK Tallinna KalevTallinna FC Ararat TTU1 - 1Vòng 22
Lịch thi đấu JK Tallinna Kalev sắp tới
-
17/02 19:00FC MaarduJK Tallinna Kalev? - ?A
-
17/02 19:00JK Tallinna KalevFC Maardu? - ?A
-
10/09 00:00Flora Tallinn IIJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 28
-
16/09 00:00JK Tallinna KalevParnu JK? - ?Vòng 29
-
19/09 00:00JK Tallinna KalevTartu JK Maag Tammeka B? - ?Vòng 30
-
24/09 00:00Paide Linnameeskond BJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 31
-
30/09 00:00FC Nomme UnitedJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 32
-
10/10 19:00JK Tallinna KalevViimsi MRJK? - ?Vòng 31
-
15/10 23:00ElvaJK Tallinna Kalev? - ?Vòng 32
-
18/10 16:30JK Tallinna KalevTallinna FC Levadia B? - ?Vòng 33
BXH VĐQG Estonia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levadia Tallinn | 29 | 22 | 6 | 1 | 81 | 21 | 60 | 72 | T T T T T H |
| 2 | FC Flora Tallinn | 29 | 18 | 1 | 10 | 59 | 39 | 20 | 55 | B T T H T T |
| 3 | Paide Linnameeskond | 29 | 15 | 6 | 8 | 48 | 36 | 12 | 51 | T B T B T T |
| 4 | Nomme JK Kalju | 29 | 15 | 5 | 9 | 52 | 27 | 25 | 50 | B B B B T T |
| 5 | Tartu JK Maag Tammeka | 29 | 14 | 2 | 13 | 37 | 47 | -10 | 44 | B T B T B B |
| 6 | Harju JK Laagri | 29 | 11 | 2 | 16 | 40 | 47 | -7 | 35 | T T B B T H |
| 7 | Parnu JK Vaprus | 29 | 10 | 4 | 15 | 39 | 57 | -18 | 34 | H T T B B B |
| 8 | FC Kuressaare | 29 | 8 | 5 | 16 | 31 | 49 | -18 | 29 | B H T B B H |
| 9 | FC Nomme United | 29 | 9 | 1 | 19 | 47 | 68 | -21 | 28 | B B B T B B |
| 10 | Trans Narva | 29 | 5 | 4 | 20 | 22 | 65 | -43 | 19 | B B B H B H |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation