CD Hercules: tin tức, thông tin website facebook
CLB CD Hercules: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | CD Hercules |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | El Salvador |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG El Salvador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả CD Hercules mới nhất
-
02/05 04:00CD HerculesA.D. Isidro Metapan2 - 0Vòng 22
-
27/04 04:00CD Platense Municipal ZacatecolucaCD Hercules 11 - 0Vòng 21
-
20/04 04:00CD HerculesLuis Angel Firpo1 - 0Vòng 20
-
16/04 04:001 CD CacahuatiqueCD Hercules 11 - 0Vòng 19
-
13/04 04:001 CD HerculesInter F.A1 - 0Vòng 18
-
05/04 08:001 Alianza San SalvadorCD Hercules1 - 0Vòng 17
-
02/04 04:00CD HerculesZacatecoluca0 - 0Vòng 16
-
30/03 04:45Municipal LimenoCD Hercules0 - 0Vòng 15
-
24/04 04:00CD CacahuatiqueCD Hercules0 - 0
-
Pen [4-2]
-
09/04 08:001 CD HerculesCD Cacahuatique0 - 0
Lịch thi đấu CD Hercules sắp tới
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 12 | 7 | 3 | 2 | 22 | 11 | 11 | 24 | T T H T T H |
| 4 | Inter F.A | 14 | 5 | 7 | 2 | 19 | 12 | 7 | 22 | T H H H B H |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 14 | 4 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 16 | T B T H T H |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 14 | 1 | 6 | 7 | 9 | 23 | -14 | 9 | B B H H B H |
Title Play-offs