Alianza San Salvador: tin tức, thông tin website facebook
CLB Alianza San Salvador: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Alianza San Salvador |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1960 |
| Bóng đá quốc gia nào? | El Salvador |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG El Salvador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.alianzafc.com.sv/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Alianza San Salvador mới nhất
-
04/10 08:00Alianza San SalvadorLuis Angel Firpo 11 - 1Vòng 14
-
01/10 07:00Alianza San SalvadorCD Platense Municipal Zacatecoluca1 - 1Vòng 13
-
28/09 04:00Alianza San SalvadorCD INCA-Aruba1 - 0Vòng 12
-
24/09 08:00Alianza San SalvadorFuerte San Francisco1 - 0Vòng 9
-
21/09 04:001 Alianza San SalvadorMunicipal Limeno1 - 1Vòng 11
-
07/09 04:00AguilaAlianza San Salvador 11 - 1Vòng 8
-
30/08 08:00Alianza San SalvadorAtletico Balboa0 - 0Vòng 7
-
27/08 04:00CD Platense Municipal ZacatecolucaAlianza San Salvador1 - 1Vòng 2
-
17/09 10:15Alianza San SalvadorCD Motagua0 - 0
-
10/09 10:05CD MotaguaAlianza San Salvador 11 - 0
Lịch thi đấu Alianza San Salvador sắp tới
-
45+
Alianza San SalvadorLuis Angel Firpo0 - 0 -
21/09 03:00Atletico MarteAlianza San Salvador? - ?Vòng 14
-
25/09 01:00Santa TeclaAlianza San Salvador? - ?Vòng 16
-
29/09 01:00Alianza San SalvadorCD Dragon? - ?Vòng 17
-
02/10 01:00Alianza San SalvadorCD Chalatenango? - ?Vòng 18
-
13/10 01:00Jocoro FCAlianza San Salvador? - ?Vòng 20
-
16/10 01:00Alianza San SalvadorAguila? - ?Vòng 21
-
23/10 01:00CD FASAlianza San Salvador? - ?Vòng 22
-
05/02 04:00CD ChalatenangoAlianza San Salvador? - ?
-
11/10 08:00Alianza San SalvadorInter F.A? - ?Vòng 15
BXH VĐQG El Salvador mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A.D. Isidro Metapan | 13 | 8 | 2 | 3 | 20 | 12 | 8 | 26 | B T T H T T |
| 2 | Luis Angel Firpo | 13 | 7 | 4 | 2 | 23 | 9 | 14 | 25 | B T H T T H |
| 3 | CD FAS | 11 | 7 | 2 | 2 | 21 | 10 | 11 | 23 | T T T H T T |
| 4 | Inter F.A | 13 | 5 | 6 | 2 | 18 | 11 | 7 | 21 | B T H H H B |
| 5 | Aguila | 14 | 5 | 5 | 4 | 22 | 18 | 4 | 20 | H T T B T T |
| 6 | Alianza San Salvador | 12 | 4 | 6 | 2 | 19 | 17 | 2 | 18 | H T H H T H |
| 7 | Municipal Limeno | 14 | 5 | 2 | 7 | 19 | 19 | 0 | 17 | H T B B B B |
| 8 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 19 | -4 | 16 | B B B H B T |
| 9 | CD INCA-Aruba | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 22 | -11 | 15 | T T B T H T |
| 10 | Atletico Balboa | 14 | 3 | 4 | 7 | 15 | 22 | -7 | 13 | B T B H B B |
| 11 | CD Cacahuatique | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 24 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Fuerte San Francisco | 13 | 1 | 5 | 7 | 8 | 22 | -14 | 8 | B B B H H B |
Title Play-offs