9 de Octubre: tin tức, thông tin website facebook
CLB 9 de Octubre: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | 9 de Octubre |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ecuador |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Ecuador |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Yuri Solano |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả 9 de Octubre mới nhất
-
04/10 01:009 de OctubreAtletico Futbol Club0 - 1Vòng 6
-
27/09 01:009 de OctubreSan Antonio(ECU)2 - 0Vòng 5
-
18/09 03:15Vinotinto de Ecuador9 de Octubre0 - 0Vòng 4
-
13/09 01:009 de OctubreCD Independiente Juniors1 - 1Vòng 3
-
05/09 03:302 Atletico Futbol Club9 de Octubre 21 - 0Vòng 2
-
28/08 07:00Cuenca Juniors9 de Octubre1 - 0Vòng 1
-
21/08 04:101 San Antonio(ECU)9 de Octubre0 - 0Vòng 22
-
16/08 01:309 de OctubreCD Independiente Juniors1 - 1Vòng 21
-
07/08 04:30CD El Nacional9 de Octubre0 - 0Vòng 20
-
30/07 07:00Deportivo Santo Domingo9 de Octubre 10 - 0Vòng 19
Lịch thi đấu 9 de Octubre sắp tới
-
08/10 03:00CD Independiente Juniors9 de Octubre? - ?Vòng 7
-
15/10 03:009 de OctubreVinotinto de Ecuador? - ?Vòng 8
-
22/10 03:00San Antonio(ECU)9 de Octubre? - ?Vòng 9
-
29/10 04:009 de OctubreCuenca Juniors? - ?Vòng 10
BXH Hạng 2 Ecuador mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Futbol Club | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 49 | B H T H T T |
| 2 | Cuniburo FC | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 47 | T T T T T H |
| 3 | CD Independiente Juniors | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 47 | H T B H B T |
| 4 | 9 de Octubre | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 3 | 45 | H H T B T B |
| 5 | Cuenca Juniors | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 | 38 | H B B T B B |
| 6 | San Antonio(ECU) | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 11 | -9 | 33 | H B B B B H |