Monchengladbach AM.: tin tức, thông tin website facebook
CLB Monchengladbach AM.: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Monchengladbach AM. |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đức |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bokelstrase 165 41063 Monchengladbach |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.borussia.de |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Monchengladbach AM. mới nhất
-
03/10 00:301 Monchengladbach AM.VfL Bochum (Youth)2 - 3Vòng 11
-
26/09 19:00Sportfreunde LotteMonchengladbach AM.0 - 2Vòng 10
-
19/09 19:00Rot-Weiss OberhausenMonchengladbach AM.2 - 0Vòng 9
-
12/09 19:00GuterslohMonchengladbach AM.1 - 1Vòng 8
-
05/09 19:00Monchengladbach AM.Borussia Dortmund (Youth)0 - 0Vòng 7
-
03/09 00:30WiedenbruckMonchengladbach AM.0 - 1Vòng 6
-
29/08 19:00Monchengladbach AM.Wattenscheid 090 - 1Vòng 5
-
22/08 00:00Siegen SportfreundeMonchengladbach AM.0 - 0Vòng 4
-
15/08 19:00Monchengladbach AM.Bocholt FC1 - 1Vòng 3
-
17/09 01:00Stoke City U21Monchengladbach AM.0 - 0B
Lịch thi đấu Monchengladbach AM. sắp tới
-
11/10 20:00Koln AmMonchengladbach AM.? - ?Vòng 12
-
17/10 19:00Monchengladbach AM.Bergisch Gladbach 09? - ?Vòng 13
-
24/10 19:00SV Westfalia RhynernMonchengladbach AM.? - ?Vòng 14
-
31/10 20:00Monchengladbach AM.VfB Hilden? - ?Vòng 15
-
07/11 20:00FC Schalke 04 YouthMonchengladbach AM.? - ?Vòng 16
-
21/11 20:00Monchengladbach AM.Bonner? - ?Vòng 17
-
28/11 20:00SV RodinghausenMonchengladbach AM.? - ?Vòng 18
-
05/12 20:00Monchengladbach AM.SC Paderborn 07 II? - ?Vòng 19
-
21/10 01:00Everton U21Monchengladbach AM.? - ?B
-
03/12 02:00Tottenham U21Monchengladbach AM.? - ?B
BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rot-Weiss Erfurt | 11 | 8 | 3 | 0 | 36 | 11 | 25 | 27 | T H T T H T |
| 2 | Chemnitzer | 11 | 8 | 2 | 1 | 25 | 5 | 20 | 26 | T H T B T T |
| 3 | Hallescher FC | 11 | 6 | 4 | 1 | 18 | 9 | 9 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Berliner FC Dynamo | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 12 | 8 | 21 | T T T H T T |
| 5 | VSG Altglienicke | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | H B B T T T |
| 6 | Erzgebirge Aue | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 16 | 4 | 21 | H T T T H B |
| 7 | Carl Zeiss Jena | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 | 10 | 9 | 19 | H T T B B T |
| 8 | Greifswalder FC | 11 | 5 | 4 | 2 | 23 | 16 | 7 | 19 | T H H T T B |
| 9 | FC Lokomotive Leipzig | 11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 23 | 0 | 15 | B B H H T B |
| 10 | Zwickau | 11 | 4 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 15 | T T H B B H |
| 11 | Magdeburg Am | 11 | 4 | 1 | 6 | 20 | 23 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 12 | SV Babelsberg 03 | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | B B H T B T |
| 13 | BFC Preussen | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 10 | B H T T H B |
| 14 | BSG Chemie Leipzig | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 9 | B H H T B T |
| 15 | Hertha BSC Berlin Youth | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 | 21 | -12 | 9 | H B B B T H |
| 16 | RSV Eintracht | 11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 29 | -16 | 6 | B B B B B B |
| 17 | SV Tasmania Berlin | 11 | 1 | 2 | 8 | 13 | 36 | -23 | 5 | H B B B H B |
| 18 | FSV luckenwalde | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 28 | -19 | 3 | B B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation