Hamburger SV (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Hamburger SV (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hamburger SV (W) |
| Tên khác | Hamburger SV Nữ |
| Biệt danh | Hamburger SV Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đức |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đức nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Sylvesterallee 7 22525 Hamburg |
| Sân vận động | AOL Arena |
| Sức chứa sân vận động | 55,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hsv.de |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hamburger SV (W) mới nhất
-
04/10 18:45VfL Wolfsburg NữHamburger SV Nữ1 - 0Vòng 6
-
20/09 19:00Hamburger SV NữNurnberg Nữ3 - 0Vòng 5
-
11/09 23:30Werder Bremen NữHamburger SV Nữ0 - 0Vòng 4
-
05/09 17:00Hamburger SV NữRB Leipzig Nữ1 - 1Vòng 3
-
29/08 19:00VfB Stuttgart (W)Hamburger SV Nữ1 - 1Vòng 2
-
23/08 23:30Hamburger SV NữSC Freiburg Nữ0 - 0Vòng 1
-
26/09 20:00SV Meppen NữHamburger SV Nữ1 - 1
-
16/08 20:15Werder Bremen NữHamburger SV Nữ4 - 1
-
08/08 18:301.FSV Mainz 05 NữHamburger SV Nữ0 - 1
-
01/08 18:30Hamburger SV NữEverton FC Nữ0 - 0
Lịch thi đấu Hamburger SV (W) sắp tới
-
18/10 19:00Koln NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 7
-
25/10 20:00Hamburger SV NữUnion Berlin Nữ? - ?Vòng 8
-
08/11 20:00Bayer Leverkusen NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 9
-
15/11 20:00Hamburger SV Nữ1.FSV Mainz 05 Nữ? - ?Vòng 10
-
22/11 20:00Eintracht Frankfurt NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 11
-
13/12 20:00Hoffenheim NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 12
-
20/12 20:00Hamburger SV NữBayern Munchen Nữ? - ?Vòng 13
-
17/01 20:00SC Freiburg NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 14
-
24/01 20:00Hamburger SV NữVfB Stuttgart (W)? - ?Vòng 15
-
31/01 20:00RB Leipzig NữHamburger SV Nữ? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Đức nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viktoria Berlin (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | 14 | 5 | 9 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Hertha BSC Berlin (W) | 8 | 7 | 0 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 | T T T T T T |
| 3 | VfL Bochum (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 22 | 6 | 16 | 17 | T T T B H H |
| 4 | SG Essen-Schonebeck (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 7 | 10 | 17 | T T T H B H |
| 5 | SV Meppen (W) | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 6 | 7 | 14 | T T B B H H |
| 6 | Carl Zeiss Jena (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 12 | T T B T B B |
| 7 | Ingolstadt 04 (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | B B T H H H |
| 8 | Andernach (W) | 8 | 4 | 0 | 4 | 11 | 15 | -4 | 12 | B T B B T T |
| 9 | SC Sand (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | T B H B H T |
| 10 | Monchengladbach (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | -5 | 7 | B B B T H B |
| 11 | FFC Frankfurt II (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 7 | B B T T B H |
| 12 | TSG 1899 Hoffenheim II (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 12 | 20 | -8 | 4 | B B H B T B |
| 13 | Turbine Potsdam (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 5 | 16 | -11 | 4 | B B B T B H |
| 14 | Koln II (W) | 8 | 0 | 1 | 7 | 4 | 18 | -14 | 1 | B B B B H B |