FSV Frankfurt: tin tức, thông tin website facebook

CLB FSV Frankfurt: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FSV Frankfurt
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1899-8-20
Bóng đá quốc gia nào? Đức
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Am Erlenbruch 1, 60386 Frankfurt
Sân vận động Commerzbank-Arena
Sức chứa sân vận động 51,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Falko Gotz
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fsv-frankfurt.de/cms/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FSV Frankfurt mới nhất

Lịch thi đấu FSV Frankfurt sắp tới

  • 10/10 19:00
    FSV Frankfurt
    SV Sandhausen
    ? - ?
    Vòng 11
  • 17/10 19:00
    Eintracht Trier
    FSV Frankfurt
    ? - ?
    Vòng 12
  • 24/10 19:00
    FSV Frankfurt
    Eintracht Frankfurt (Youth)
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 20:00
    TSV Steinbach Haiger
    FSV Frankfurt
    ? - ?
    Vòng 14
  • 07/11 20:00
    FSV Frankfurt
    Freiberg
    ? - ?
    Vòng 15
  • 14/11 20:00
    FC 08 Hombrug
    FSV Frankfurt
    ? - ?
    Vòng 16
  • 21/11 20:00
    FSV Frankfurt
    SC Freiburg (Youth)
    ? - ?
    Vòng 17
  • 28/11 20:00
    VfR Mannheim
    FSV Frankfurt
    ? - ?
    Vòng 18
  • 05/12 20:00
    FSV Frankfurt
    FSV Mainz 05 (Youth)
    ? - ?
    Vòng 19
  • 20/02 20:00
    Astoria Walldorf
    FSV Frankfurt
    ? - ?
    Vòng 20

BXH VĐQG Đức - Giải vùng - Play-offs mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rot-Weiss Erfurt 11 8 3 0 36 11 25 27 T H T T H T
2 Chemnitzer 11 8 2 1 25 5 20 26 T H T B T T
3 Hallescher FC 11 6 4 1 18 9 9 22 T T H T T T
4 Berliner FC Dynamo 11 6 3 2 20 12 8 21 T T T H T T
5 VSG Altglienicke 11 6 3 2 20 14 6 21 H B B T T T
6 Erzgebirge Aue 11 6 3 2 20 16 4 21 H T T T H B
7 Carl Zeiss Jena 11 6 1 4 19 10 9 19 H T T B B T
8 Greifswalder FC 11 5 4 2 23 16 7 19 T H H T T B
9 FC Lokomotive Leipzig 11 4 3 4 23 23 0 15 B B H H T B
10 Zwickau 11 4 3 4 13 17 -4 15 T T H B B H
11 Magdeburg Am 11 4 1 6 20 23 -3 13 T T B B B B
12 SV Babelsberg 03 11 3 3 5 14 17 -3 12 B B H T B T
13 BFC Preussen 11 2 4 5 14 17 -3 10 B H T T H B
14 BSG Chemie Leipzig 11 2 3 6 12 17 -5 9 B H H T B T
15 Hertha BSC Berlin Youth 11 2 3 6 9 21 -12 9 H B B B T H
16 RSV Eintracht 11 1 3 7 13 29 -16 6 B B B B B B
17 SV Tasmania Berlin 11 1 2 8 13 36 -23 5 H B B B H B
18 FSV luckenwalde 11 1 0 10 9 28 -19 3 B B B B B B

Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "