Vejle: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vejle: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vejle |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1891-5-3 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Helligkildevej 2 7100 Vejle |
| Sân vận động | Wegeller Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 15,332 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Ivan Prelec |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.vejle-boldklub.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vejle mới nhất
-
02/10 17:00AC HorsensVejle0 - 1
-
20/09 20:00FredericiaVejle1 - 1Vòng 9
-
11/09 23:00HobroVejle0 - 0Vòng 8
-
04/09 23:00VejleVendsyssel4 - 0Vòng 7
-
30/08 19:00Aarhus FremadVejle0 - 0Vòng 6
-
21/08 23:00VejleEsbjerg1 - 1Vòng 5
-
15/08 00:00Kolding IFVejle1 - 1Vòng 4
-
09/08 19:00VejleHillerod Fodbold1 - 2Vòng 3
-
17/09 23:30VejleBrondby IF1 - 1
-
28/08 00:30VejleSilkeborg IF1 - 0
Lịch thi đấu Vejle sắp tới
-
24/01 19:00VejleSilkeborg? - ?
-
06/02 15:30Chernomorets OdessaVejle? - ?
-
09/10 23:00VejleHvidovre IF? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00AalborgVejle? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00VejleAarhus Fremad? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00VendsysselVejle? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00VejleFredericia? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00VejleHerfolge Boldklub Koge? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00AB CopenhagenVejle? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00VejleHobro? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 | T H T H T H |
| 3 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 5 | Brondby IF | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 6 | AC Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 | T T B T B H |
| 7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H H T |
| 8 | Randers FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | B B T T B B |
| 9 | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H H B T H |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B H T H B |
| 11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | H B B H B H |
| 12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs