Thisted FC (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Thisted FC (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Thisted FC (W)
Tên khác Thisted FC Nữ
Biệt danh Thisted FC Nữ
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Đan Mạch
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đan Mạch nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.thistedfc.dk/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Thisted FC (W) mới nhất

  • 04/10 19:00
    Esbjerg W
    Thisted FC Nữ
    1 - 2
    Vòng 8
  • 26/09 19:00
    Thisted FC Nữ
    Naestved HG Nữ
    0 - 3
    Vòng 7
  • 19/09 19:00
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    Thisted FC Nữ
    3 - 0
    Vòng 6
  • 12/09 19:00
    Thisted FC Nữ
    Osterbro IF Nữ
    3 - 0
    Vòng 5
  • 06/09 18:00
    Aalborg Nữ
    Thisted FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 4
  • 29/08 19:00
    Thisted FC Nữ
    Sundby BK Nữ
    1 - 3
    Vòng 3
  • 22/08 19:00
    Team Viborg Nữ
    Thisted FC Nữ
    0 - 1
    Vòng 2
  • 15/08 19:00
    Thisted FC Nữ
    Esbjerg W 1
    1 - 2
    Vòng 1
  • 09/09 23:00
    IF Lyseng Nữ
    Thisted FC Nữ
    3 - 1
  • 13/06 19:00
    ASA Aarhus Nữ
    Thisted FC Nữ
    2 - 0
    Vòng 10

Lịch thi đấu Thisted FC (W) sắp tới

  • 17/10 19:00
    Naestved HG Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 9
  • 24/10 19:00
    Thisted FC Nữ
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    ? - ?
    Vòng 10
  • 31/10 20:00
    Thisted FC Nữ
    Team Viborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 11
  • 07/11 20:00
    Sundby BK Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 12
  • 14/11 20:00
    Thisted FC Nữ
    Aalborg Nữ
    ? - ?
    Vòng 13
  • 21/11 20:00
    Osterbro IF Nữ
    Thisted FC Nữ
    ? - ?
    Vòng 14

BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HB Koge (W) 10 8 1 1 30 11 19 25 T B T T T H
2 Nordsjaelland (W) 10 6 3 1 32 12 20 21 T T T T H H
3 Brondby IF (W) 10 6 2 2 25 8 17 20 B T T T T T
4 Fortuna Hjorring (W) 10 5 2 3 23 12 11 17 B T B B H T
5 Midtjylland (W) 10 5 2 3 15 13 2 17 T T B B T B
6 ASA Aarhus (W) 10 4 1 5 12 19 -7 13 T B T H B T
7 Kolding BK (W) 10 4 0 6 20 29 -9 12 B B B T B T
8 Odense BK (W) 10 3 1 6 6 21 -15 10 B B B H T B
9 FC Copenhagen (W) 10 2 0 8 12 33 -21 6 T T B B B B
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 10 1 0 9 7 24 -17 3 B B T B B B

" "