Brabrand: tin tức, thông tin website facebook
CLB Brabrand: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Brabrand |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Brabrand Idr?tsforening, Engdalsvej 84-88, 8220 BRABRAND, Denmark |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Tom Sojberg |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.brabrandfodbold.dk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Brabrand mới nhất
-
03/10 00:00VSK ArhusBrabrand0 - 1Vòng 10
-
26/09 19:00BrabrandNykobing FC1 - 0Vòng 9
-
20/09 18:00Thisted FCBrabrand0 - 0Vòng 8
-
13/09 19:00BrabrandRoskilde1 - 1Vòng 7
-
05/09 19:00HIK HellerupBrabrand1 - 1Vòng 6
-
29/08 19:00BrabrandB93 Copenhagen1 - 1Vòng 5
-
22/08 19:00FA 2000Brabrand0 - 1Vòng 4
-
15/08 00:00BrabrandNaestved0 - 1Vòng 3
-
16/09 21:30BrabrandViborg2 - 0
-
26/08 22:30KRFKBrabrand1 - 1
Lịch thi đấu Brabrand sắp tới
-
10/10 19:00BrabrandFremad Amager? - ?Vòng 11
-
17/10 19:00BrabrandHIK Hellerup? - ?Vòng 12
-
24/10 20:00B93 CopenhagenBrabrand? - ?Vòng 13
-
31/10 20:00BrabrandFA 2000? - ?Vòng 14
-
08/11 20:00Nykobing FCBrabrand? - ?Vòng 15
-
14/11 21:00Fremad AmagerBrabrand? - ?Vòng 16
-
06/03 20:00BrabrandMiddelfart G og? - ?Vòng 17
-
14/03 19:00NaestvedBrabrand? - ?Vòng 18
-
20/03 20:00BrabrandThisted FC? - ?Vòng 19
-
25/03 20:00RoskildeBrabrand? - ?Vòng 20
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 11 | 14 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 10 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | VSK Arhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | H B H H T B |
| 4 | Middelfart G og | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T H H H H T |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H H H B T T |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T H T H H H |
| 7 | Skive IK | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | B H H T B T |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 15 | -2 | 14 | H H T H T B |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B H T |
| 10 | HIK Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | H H B B B B |
| 12 | Thisted FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs