Aarhus Fremad: tin tức, thông tin website facebook
CLB Aarhus Fremad: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Aarhus Fremad |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Đan Mạch |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Aarhus Fremad mới nhất
-
19/09 19:00Aarhus FremadHvidovre IF0 - 1Vòng 9
-
12/09 00:00VendsysselAarhus Fremad0 - 0Vòng 8
-
06/09 18:00Aarhus FremadKolding IF0 - 1Vòng 7
-
30/08 19:00Aarhus FremadVejle0 - 0Vòng 6
-
22/08 00:00FredericiaAarhus Fremad0 - 0Vòng 5
-
15/08 18:00Hillerod FodboldAarhus Fremad0 - 1Vòng 4
-
08/08 19:00Aarhus FremadHerfolge Boldklub Koge2 - 0Vòng 3
-
16/09 21:301 Horsholm-Usserod IKAarhus Fremad0 - 0
-
90phút [0-0], 120phút [1-1]Pen [2-3]
-
25/08 22:30Saedding GIFAarhus Fremad0 - 0
-
05/08 00:00RingkobingAarhus Fremad0 - 3
Lịch thi đấu Aarhus Fremad sắp tới
-
10/10 00:00AB CopenhagenAarhus Fremad? - ?Vòng 10
-
17/10 19:00Aarhus FremadEsbjerg? - ?Vòng 11
-
24/10 19:00VejleAarhus Fremad? - ?Vòng 12
-
31/10 20:00Aarhus FremadHillerod Fodbold? - ?Vòng 13
-
07/11 20:00Hvidovre IFAarhus Fremad? - ?Vòng 14
-
21/11 20:00Aarhus FremadHobro? - ?Vòng 15
-
28/11 20:00Herfolge Boldklub KogeAarhus Fremad? - ?Vòng 16
-
05/12 20:00Aarhus FremadAB Copenhagen? - ?Vòng 17
-
20/02 20:00EsbjergAarhus Fremad? - ?Vòng 18
-
27/02 20:00Aarhus FremadFredericia? - ?Vòng 19
BXH Hạng 2 Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing FC | 10 | 6 | 4 | 0 | 25 | 11 | 14 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Roskilde | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 10 | 8 | 18 | H T H T H T |
| 3 | VSK Arhus | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 7 | 7 | 18 | H B H H T B |
| 4 | Middelfart G og | 10 | 4 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 17 | T H H H H T |
| 5 | B93 Copenhagen | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 13 | 3 | 15 | H H H B T T |
| 6 | Naestved | 10 | 3 | 6 | 1 | 14 | 12 | 2 | 15 | T H T H H H |
| 7 | Skive IK | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 12 | 1 | 14 | B H H T B T |
| 8 | Fremad Amager | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 15 | -2 | 14 | H H T H T B |
| 9 | Brabrand | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B H T |
| 10 | HIK Hellerup | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B T B B H B |
| 11 | FA 2000 | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 5 | H H B B B B |
| 12 | Thisted FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 21 | -13 | 4 | H B B T B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs