Puerto Montt: tin tức, thông tin website facebook

CLB Puerto Montt: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Puerto Montt
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1983-5-6
Bóng đá quốc gia nào? Chile
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Chile
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Benavente 435, piso 2. Puerto Montt
Sân vận động Chinquihue
Sức chứa sân vận động 10,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Felipe Cornejo
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.deportespuertomontt.cl
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Puerto Montt mới nhất

Lịch thi đấu Puerto Montt sắp tới

  • 12/10 03:00
    Puerto Montt
    San Luis Quillota
    ? - ?
    Vòng 27
  • 19/10 03:00
    San Marcos de Arica
    Puerto Montt
    ? - ?
    Vòng 28
  • 26/10 04:00
    Puerto Montt
    Union San Felipe
    ? - ?
    Vòng 29
  • 02/11 04:00
    Cobreloa
    Puerto Montt
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cobreloa 26 13 9 4 44 27 17 48 B T B H T T
2 San Luis Quillota 26 13 8 5 41 29 12 47 B T T T T T
3 Santiago Wanderers 26 12 8 6 41 28 13 44 T T T B B B
4 CD Magallanes 26 12 7 7 42 38 4 43 T B H H T T
5 CSD Antofagasta 26 11 8 7 44 26 18 41 T T B H B T
6 Deportes Recoleta 26 11 8 7 38 34 4 41 T H T T H T
7 San Marcos de Arica 26 10 9 7 33 24 9 39 B B T B T T
8 CD Copiapo S.A. 26 10 7 9 40 39 1 37 B B B H T T
9 Union Espanola 26 10 6 10 32 34 -2 36 T B H B H B
10 Puerto Montt 26 10 4 12 26 34 -8 34 B B T B B B
11 Deportes Temuco 26 8 8 10 40 36 4 32 B T B T H B
12 Municipal Iquique 26 7 10 9 35 30 5 31 T B B B T T
13 Curico Unido 26 6 9 11 22 39 -17 27 T H B T B B
14 Deportes Santa Cruz 26 4 10 12 27 40 -13 22 B H H T H B
15 Union San Felipe 26 5 7 14 16 44 -28 22 B H H B B B
16 Rangers Talca 26 4 6 16 23 42 -19 18 T T T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "