CSD Antofagasta: tin tức, thông tin website facebook

CLB CSD Antofagasta: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CSD Antofagasta
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1966
Bóng đá quốc gia nào? Chile
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Chile
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Baquedano 482, oficina 25, Antofagasta
Sân vận động Estadio Regional Calvo y Bascunan de Ant
Sức chứa sân vận động 26,339 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Juan Jose Ribera
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.cdantofagasta.cl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CSD Antofagasta mới nhất

  • 04/10 22:30
    CSD Antofagasta
    Rangers Talca
    0 - 0
    Vòng 16
  • 16/09 04:00
    San Luis Quillota
    CSD Antofagasta
    1 - 0
    Vòng 26
  • 11/09 06:00
    CSD Antofagasta
    Cobreloa
    0 - 0
    Vòng 25
  • 06/09 22:30
    CSD Antofagasta
    Deportes Recoleta
    0 - 1
    Vòng 24
  • 30/08 23:30
    CD Copiapo S.A.
    CSD Antofagasta
    0 - 1
    Vòng 23
  • 24/08 04:00
    CSD Antofagasta
    Deportes Temuco 1
    2 - 0
    Vòng 22
  • 17/08 07:00
    1 Deportes Iquique
    CSD Antofagasta
    0 - 0
    Vòng 21
  • 13/08 07:30
    CSD Antofagasta
    Santiago Wanderers
    0 - 0
    Vòng 20
  • 27/09 22:30
    1 CSD Antofagasta
    Deportes Iquique 1
    1 - 1
  • 24/09 06:30
    Deportes Iquique
    CSD Antofagasta
    1 - 0

Lịch thi đấu CSD Antofagasta sắp tới

BXH Hạng 2 Chile mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cobreloa 26 13 9 4 44 27 17 48 B T B H T T
2 San Luis Quillota 26 13 8 5 41 29 12 47 B T T T T T
3 Santiago Wanderers 26 12 8 6 41 28 13 44 T T T B B B
4 CD Magallanes 26 12 7 7 42 38 4 43 T B H H T T
5 CSD Antofagasta 26 11 8 7 44 26 18 41 T T B H B T
6 Deportes Recoleta 26 11 8 7 38 34 4 41 T H T T H T
7 San Marcos de Arica 26 10 9 7 33 24 9 39 B B T B T T
8 CD Copiapo S.A. 26 10 7 9 40 39 1 37 B B B H T T
9 Union Espanola 26 10 6 10 32 34 -2 36 T B H B H B
10 Puerto Montt 26 10 4 12 26 34 -8 34 B B T B B B
11 Deportes Temuco 26 8 8 10 40 36 4 32 B T B T H B
12 Municipal Iquique 26 7 10 9 35 30 5 31 T B B B T T
13 Curico Unido 26 6 9 11 22 39 -17 27 T H B T B B
14 Deportes Santa Cruz 26 4 10 12 27 40 -13 22 B H H T H B
15 Union San Felipe 26 5 7 14 16 44 -28 22 B H H B B B
16 Rangers Talca 26 4 6 16 23 42 -19 18 T T T T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "