Spartak Varna: tin tức, thông tin website facebook

CLB Spartak Varna: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Spartak Varna
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1918-8-28
Bóng đá quốc gia nào? Bulgaria
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bulgaria
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Seliolu Street 39 Spartak Stadium BG - 9000 VARNA
Sân vận động Spartak
Sức chứa sân vận động 8,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Todor Kiselichkov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.spartak-varna.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Spartak Varna mới nhất

Lịch thi đấu Spartak Varna sắp tới

  • 10/10 19:00
    Botev Vratsa
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/10 18:00
    FC Dunav Ruse
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/10 23:00
    Spartak Varna
    FC Arda Kardzhali
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 23:00
    CSKA 1948 Sofia
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 23:00
    Spartak Varna
    Cherno More Varna
    ? - ?
    Vòng 15
  • 28/11 23:00
    Lokomotiv Plovdiv
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 16
  • 05/12 23:00
    Spartak Varna
    Botev Plovdiv
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/02 23:00
    Septemvri Sofia
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/02 23:00
    Spartak Varna
    Levski Sofia
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/02 23:00
    Ludogorets Razgrad
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 20

BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "