Septemvri Sofia: tin tức, thông tin website facebook
CLB Septemvri Sofia: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Septemvri Sofia |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bulgaria |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bulgaria |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Bistritsa Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Dimitar Vasev |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Septemvri Sofia mới nhất
-
19/09 20:301 Septemvri SofiaBotev Plovdiv0 - 1Vòng 10
-
15/09 00:30Ludogorets RazgradSeptemvri Sofia1 - 0Vòng 9
-
04/09 23:00Septemvri SofiaBotev Vratsa0 - 1Vòng 8
-
28/08 23:00Slavia SofiaSeptemvri Sofia0 - 0Vòng 7
-
23/08 23:00Septemvri SofiaCSKA 1948 Sofia0 - 0Vòng 6
-
17/08 23:00Spartak VarnaSeptemvri Sofia0 - 0Vòng 5
-
10/08 01:15Septemvri SofiaCSKA Sofia0 - 1Vòng 4
-
01/08 23:00Levski SofiaSeptemvri Sofia1 - 0Vòng 3
-
27/07 01:15Lokomotiv PlovdivSeptemvri Sofia1 - 1Vòng 2
-
18/07 23:00Septemvri SofiaFC Arda Kardzhali0 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Septemvri Sofia sắp tới
-
21/08 19:00Sportist SvogeSeptemvri Sofia? - ?Vòng 7
-
11/10 19:00Septemvri SofiaFC Dunav Ruse? - ?Vòng 11
-
27/10 22:00Cherno More VarnaSeptemvri Sofia? - ?Vòng 12
-
06/11 22:00Septemvri SofiaLokomotiv Sofia? - ?Vòng 13
-
07/11 23:00FC Arda KardzhaliSeptemvri Sofia? - ?Vòng 14
-
21/11 23:00Septemvri SofiaLokomotiv Plovdiv? - ?Vòng 15
-
28/11 23:00Septemvri SofiaLevski Sofia? - ?Vòng 16
-
05/12 23:00CSKA SofiaSeptemvri Sofia? - ?Vòng 17
-
13/02 23:00Septemvri SofiaSpartak Varna? - ?Vòng 18
-
20/02 23:00CSKA 1948 SofiaSeptemvri Sofia? - ?Vòng 19
BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vihren Sandanski | 11 | 7 | 3 | 1 | 25 | 11 | 14 | 24 | T T T T B T |
| 2 | CSKA Sofia B | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 | 9 | 14 | 23 | B T B T T T |
| 3 | Fratria | 11 | 6 | 4 | 1 | 17 | 8 | 9 | 22 | T H H H T T |
| 4 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 11 | 6 | 3 | 2 | 18 | 8 | 10 | 21 | T T H T T T |
| 5 | Beroe Stara Zagora | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Rilski sportist | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 18 | H T B T T T |
| 7 | PFC Nesebar | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 17 | 3 | 17 | H B T H T B |
| 8 | Yantra Gabrovo | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 11 | 1 | 16 | H T T B B B |
| 9 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 11 | 4 | 4 | 3 | 9 | 10 | -1 | 16 | B T H H T H |
| 10 | FC Hebar Pazardzhik | 11 | 4 | 2 | 5 | 24 | 19 | 5 | 14 | H H B T T B |
| 11 | Marek Dupnitza | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 12 | -1 | 14 | H T B T B H |
| 12 | Etar | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Spartak Pleven | 11 | 4 | 1 | 6 | 11 | 22 | -11 | 13 | B B T B T B |
| 14 | Ludogorets Razgrad II | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 10 | -1 | 12 | H H B T H B |
| 15 | PFK Montana | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 23 | -10 | 11 | T H B B B B |
| 16 | Sportist Svoge | 11 | 2 | 4 | 5 | 7 | 10 | -3 | 10 | H B H B T B |
| 17 | FC Dobrudzha | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | H B H B B T |
| 18 | Pirin Blagoevgrad | 11 | 0 | 0 | 11 | 4 | 33 | -29 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation