PFK Montana: tin tức, thông tin website facebook

CLB PFK Montana: Thông tin mới nhất

Tên chính thức PFK Montana
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1921
Bóng đá quốc gia nào? Bulgaria
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bulgaria
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ St. Ogosta 3400 Montana
Sân vận động Ogosta Stadium
Sức chứa sân vận động 8,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Nikola Spasov
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://fc-montana.hit.bg
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả PFK Montana mới nhất

  • 04/10 19:00
    FC Bdin Vidin
    PFK Montana
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-2]
  • 27/09 21:00
    FK Chernomorets 1919 Burgas
    PFK Montana
    1 - 0
    Vòng 11
  • 21/09 23:30
    PFK Montana
    FC Hebar Pazardzhik
    0 - 3
    Vòng 10
  • 13/09 21:00
    CSKA Sofia B
    PFK Montana
    1 - 0
    Vòng 9
  • 08/09 23:00
    PFK Montana
    Vihren Sandanski
    0 - 1
    Vòng 8
  • 04/09 00:00
    Beroe Stara Zagora
    PFK Montana
    0 - 0
    Vòng 7
  • 30/08 22:00
    PFK Montana
    Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
    1 - 0
    Vòng 6
  • 22/08 22:00
    Rilski sportist
    PFK Montana
    1 - 1
    Vòng 5
  • 17/08 00:00
    PFK Montana
    Marek Dupnitza
    0 - 0
    Vòng 4
  • 12/08 00:00
    Yantra Gabrovo
    PFK Montana
    2 - 2
    Vòng 3

Lịch thi đấu PFK Montana sắp tới

BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "