Marek Dupnitza: tin tức, thông tin website facebook

CLB Marek Dupnitza: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Marek Dupnitza
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bulgaria
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bulgaria
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Samoransko chausse 9 Stadium Bonchuk BG-2600 DUPNITZA
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 16,050 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://marek.matrix-bg.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Marek Dupnitza mới nhất

Lịch thi đấu Marek Dupnitza sắp tới

  • 10/10 20:00
    Marek Dupnitza
    Beroe Stara Zagora
    ? - ?
    Vòng 12
  • 23/10 20:00
    Vihren Sandanski
    Marek Dupnitza
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 19:30
    Marek Dupnitza
    CSKA Sofia B
    ? - ?
    Vòng 14
  • 07/11 23:00
    FC Hebar Pazardzhik
    Marek Dupnitza
    ? - ?
    Vòng 15
  • 14/11 23:00
    Marek Dupnitza
    FK Chernomorets 1919 Burgas
    ? - ?
    Vòng 16
  • 22/11 00:00
    Ludogorets Razgrad II
    Marek Dupnitza
    ? - ?
    Vòng 17
  • 29/11 00:00
    Marek Dupnitza
    Fratria
    ? - ?
    Vòng 18
  • 06/12 00:00
    Marek Dupnitza
    Spartak Pleven
    ? - ?
    Vòng 19
  • 21/02 00:00
    Marek Dupnitza
    Etar
    ? - ?
    Vòng 3
  • 28/02 00:00
    Marek Dupnitza
    PFK Montana
    ? - ?
    Vòng 21

BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "