FC Dunav Ruse: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Dunav Ruse: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Dunav Ruse
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Bulgaria
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Bulgaria
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Dunav Ruse mới nhất

Lịch thi đấu FC Dunav Ruse sắp tới

  • 11/10 19:00
    Septemvri Sofia
    FC Dunav Ruse
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/10 18:00
    FC Dunav Ruse
    Spartak Varna
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/10 23:00
    Botev Plovdiv
    FC Dunav Ruse
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 23:00
    FC Dunav Ruse
    Levski Sofia
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 23:00
    Ludogorets Razgrad
    FC Dunav Ruse
    ? - ?
    Vòng 15
  • 28/11 23:00
    FC Dunav Ruse
    CSKA Sofia
    ? - ?
    Vòng 16
  • 05/12 23:00
    FC Arda Kardzhali
    FC Dunav Ruse
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/02 23:00
    FC Dunav Ruse
    Lokomotiv Plovdiv
    ? - ?
    Vòng 18
  • 20/02 23:00
    FC Dunav Ruse
    Cherno More Varna
    ? - ?
    Vòng 19
  • 27/02 23:00
    Lokomotiv Sofia
    FC Dunav Ruse
    ? - ?
    Vòng 20

BXH Hạng 2 Bulgaria mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vihren Sandanski 11 7 3 1 25 11 14 24 T T T T B T
2 CSKA Sofia B 11 7 2 2 23 9 14 23 B T B T T T
3 Fratria 11 6 4 1 17 8 9 22 T H H H T T
4 FK Chernomorets 1919 Burgas 11 6 3 2 18 8 10 21 T T H T T T
5 Beroe Stara Zagora 11 5 3 3 16 12 4 18 H H H T B T
6 Rilski sportist 11 5 3 3 14 10 4 18 H T B T T T
7 PFC Nesebar 11 5 2 4 20 17 3 17 H B T H T B
8 Yantra Gabrovo 11 5 1 5 12 11 1 16 H T T B B B
9 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 11 4 4 3 9 10 -1 16 B T H H T H
10 FC Hebar Pazardzhik 11 4 2 5 24 19 5 14 H H B T T B
11 Marek Dupnitza 11 4 2 5 11 12 -1 14 H T B T B H
12 Etar 10 4 2 4 17 19 -2 14 B H B T B B
13 Spartak Pleven 11 4 1 6 11 22 -11 13 B B T B T B
14 Ludogorets Razgrad II 10 3 3 4 9 10 -1 12 H H B T H B
15 PFK Montana 11 3 2 6 13 23 -10 11 T H B B B B
16 Sportist Svoge 11 2 4 5 7 10 -3 10 H B H B T B
17 FC Dobrudzha 11 2 3 6 12 18 -6 9 H B H B B T
18 Pirin Blagoevgrad 11 0 0 11 4 33 -29 0 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "