Juventude: tin tức, thông tin website facebook
CLB Juventude: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Juventude |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1913-7-29 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Brazil |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Brazil |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Esporte Clube Juventude Rua Hércules Galló, 1547 Caxias do Sul (RS) CEP-95020-330 Brazil |
| Sân vận động | Alfredo Jaconi |
| Sức chứa sân vận động | 30,519 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Thiago Carpini |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.juventude.com.br/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Juventude mới nhất
-
03/10 06:45JuventudeOperario Ferroviario PR2 - 0Vòng 31
-
29/09 05:30America MGJuventude0 - 0Vòng 30
-
20/09 02:30Sport Club do RecifeJuventude1 - 1Vòng 29
-
14/09 04:00JuventudeAthletic Club MG0 - 0Vòng 28
-
09/09 07:00CriciumaJuventude0 - 0Vòng 27
-
06/09 04:00JuventudeAtletico Clube Goianiense2 - 1Vòng 26
-
02/09 05:30Londrina PRJuventude0 - 0Vòng 25
-
26/08 05:30JuventudeCRB AL0 - 1Vòng 24
-
19/08 07:35GoiasJuventude0 - 0Vòng 23
-
16/08 04:30JuventudeFortaleza0 - 0Vòng 22
Lịch thi đấu Juventude sắp tới
-
09/12 02:00JuventudeOeste? - ?Vòng 27
-
07/10 07:35Ponte PretaJuventude? - ?Vòng 32
-
12/10 02:00JuventudeSao Bernardo? - ?Vòng 33
-
18/10 02:30CearaJuventude? - ?Vòng 34
-
25/10 02:00JuventudeNautico (PE)? - ?Vòng 35
-
01/11 03:00Vila NovaJuventude? - ?Vòng 36
-
08/11 03:00CuiabaJuventude? - ?Vòng 37
-
15/11 03:00JuventudeBotafogo SP? - ?Vòng 38
BXH Hạng 2 Brazil mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 31 | 17 | 6 | 8 | 44 | 31 | 13 | 57 | B T H T T T |
| 2 | Juventude | 31 | 16 | 8 | 7 | 35 | 19 | 16 | 56 | H T B B T T |
| 3 | Gremio Novorizontin | 31 | 15 | 9 | 7 | 52 | 27 | 25 | 54 | T T H B H T |
| 4 | Criciuma | 31 | 15 | 8 | 8 | 33 | 27 | 6 | 53 | T B B B T T |
| 5 | Fortaleza | 31 | 14 | 11 | 6 | 36 | 27 | 9 | 53 | T T H T H H |
| 6 | Atletico Clube Goianiense | 31 | 14 | 10 | 7 | 39 | 27 | 12 | 52 | H T T B T T |
| 7 | CRB AL | 31 | 14 | 6 | 11 | 46 | 44 | 2 | 48 | T B T B T B |
| 8 | Operario Ferroviario PR | 31 | 13 | 9 | 9 | 43 | 41 | 2 | 48 | T T H T H B |
| 9 | Sport Club do Recife | 31 | 12 | 11 | 8 | 42 | 33 | 9 | 47 | B T B T B T |
| 10 | Cuiaba | 31 | 11 | 13 | 7 | 32 | 25 | 7 | 46 | B T H T B T |
| 11 | Sao Bernardo | 31 | 12 | 9 | 10 | 43 | 32 | 11 | 45 | T B T T H T |
| 12 | Goias | 31 | 12 | 6 | 13 | 30 | 39 | -9 | 42 | B B T T B B |
| 13 | Nautico (PE) | 31 | 11 | 9 | 11 | 39 | 38 | 1 | 42 | T B H B T H |
| 14 | Athletic Club MG | 31 | 10 | 12 | 9 | 37 | 35 | 2 | 42 | T B T H H B |
| 15 | Ceara | 31 | 10 | 9 | 12 | 34 | 39 | -5 | 39 | T B H T H T |
| 16 | Botafogo SP | 31 | 9 | 8 | 14 | 34 | 37 | -3 | 35 | B B B H T B |
| 17 | Avai FC | 31 | 8 | 6 | 17 | 30 | 42 | -12 | 30 | B B H B B B |
| 18 | Londrina PR | 31 | 7 | 7 | 17 | 39 | 45 | -6 | 28 | B T T B B B |
| 19 | America MG | 31 | 4 | 5 | 22 | 21 | 52 | -31 | 17 | B T B B B B |
| 20 | Ponte Preta | 31 | 3 | 4 | 24 | 17 | 66 | -49 | 13 | B B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation