Internacional RS: tin tức, thông tin website facebook

CLB Internacional RS: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Internacional RS
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1909-4-4
Bóng đá quốc gia nào? Brazil
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Brazil
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Sport Club Internacional Avenida Padre Cacique, 891 Porto Alegre(RS) CEP-90810-240 Brazil
Sân vận động Estadio Beira-Rio
Sức chứa sân vận động 58,306 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Eduardo Germon Coudet
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.internacional.com.br/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Internacional RS mới nhất

Lịch thi đấu Internacional RS sắp tới

  • 08/10 05:30
    Internacional RS
    Corinthians Paulista (SP)
    ? - ?
    Vòng 29
  • 12/10 03:30
    Gremio (RS)
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 30
  • 17/10 06:00
    Mirassol
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 31
  • 25/10 02:30
    Internacional RS
    Botafogo RJ
    ? - ?
    Vòng 32
  • 29/10 04:00
    Fluminense RJ
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 33
  • 05/11 04:00
    Internacional RS
    Coritiba PR
    ? - ?
    Vòng 34
  • 19/11 04:00
    Vasco da Gama
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 35
  • 23/11 04:00
    Internacional RS
    Vitoria BA
    ? - ?
    Vòng 36
  • 30/11 04:00
    Internacional RS
    Bragantino
    ? - ?
    Vòng 37
  • 03/12 04:00
    Cruzeiro
    Internacional RS
    ? - ?
    Vòng 38

BXH VĐQG Brazil mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Flamengo 28 18 6 4 55 23 32 60 B T T T T T
2 Palmeiras 28 16 9 3 47 21 26 57 B T H H T H
3 Atletico Paranaense 28 14 7 7 43 32 11 49 H T H B H T
4 Fluminense RJ 28 13 9 6 44 36 8 48 T T H T B T
5 Bahia 28 12 10 6 43 35 8 46 H T T T T B
6 Cruzeiro 28 13 6 9 42 40 2 45 T T B T B T
7 Atletico Mineiro 28 12 7 9 37 32 5 43 H T B T H T
8 Santos 28 11 8 9 43 41 2 41 H T T T T T
9 Coritiba PR 28 10 8 10 37 43 -6 38 H T T B H B
10 Sao Paulo 28 10 6 12 33 32 1 36 B T T B T B
11 Bragantino 28 10 6 12 33 32 1 36 T B B H B B
12 Botafogo RJ 28 9 8 11 41 45 -4 35 B B H H T B
13 Vitoria BA 28 9 6 13 28 42 -14 33 T B B T H B
14 Corinthians Paulista (SP) 28 8 8 12 29 32 -3 32 B B B B B B
15 Mirassol 28 8 8 12 33 42 -9 32 H H B T H T
16 Vasco da Gama 27 8 7 12 34 41 -7 31 B B T B T T
17 Gremio (RS) 28 7 8 13 30 38 -8 29 B T B B B H
18 Internacional RS 28 6 10 12 30 36 -6 28 H H B B T B
19 Remo Belem (PA) 28 5 8 15 32 47 -15 23 H B B B B B
20 Chapecoense SC 27 3 9 15 29 53 -24 18 H T B T B H

LIBC qualifying LIBC Play-offs CON CSA qualifying Relegation
" "