Racing Genk: tin tức, thông tin website facebook
CLB Racing Genk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Racing Genk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1988-7-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Fenixstadion, Stadionplein 4, 3600 Genk |
| Sân vận động | Fenix Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 25,010 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Wouter Vrancken |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.krcgenk.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Racing Genk mới nhất
-
03/10 18:00Racing GenkFortuna Sittard1 - 0
-
02/08 23:30Racing GenkFC Twente Enschede2 - 0
-
01/08 18:30Racing GenkFC Oss3 - 1
-
20/09 23:30Club BruggeRacing Genk1 - 0Vòng 7
-
13/09 21:00Racing GenkKAA Gent0 - 1Vòng 6
-
06/09 23:30AnderlechtRacing Genk0 - 0Vòng 5
-
29/08 01:45Racing GenkRed Star Waasland3 - 0Vòng 4
-
23/08 01:45Royal AntwerpRacing Genk1 - 1Vòng 3
-
16/08 01:45Racing GenkWesterlo2 - 2Vòng 2
-
09/08 21:00Zulte-WaregemRacing Genk0 - 1Vòng 1
Lịch thi đấu Racing Genk sắp tới
-
11/10 01:45Racing GenkKortrijk? - ?Vòng 8
-
25/10 19:30Racing GenkStandard Liege? - ?Vòng 9
-
31/10 22:00MechelenRacing Genk? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00Saint GilloiseRacing Genk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00Racing GenkLaLouviere? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Sint-TruidenseRacing Genk? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00Racing GenkOud-Heverlee Leuven? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00CharleroiRacing Genk? - ?Vòng 15
-
26/12 23:00Racing GenkKVSK Lommel? - ?Vòng 16
-
16/01 23:00Cercle BruggeRacing Genk? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation