Kortrijk: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kortrijk: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kortrijk |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1971 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bỉ |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Bỉ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Meensesteenweg 84 a 8500 Kortrijk |
| Sân vận động | Guldensporen stadion |
| Sức chứa sân vận động | 9,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Edward Still |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kvkortrijk.be/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kortrijk mới nhất
-
27/09 01:00KSK HeistKortrijk0 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-2]Pen [5-4]
-
21/09 00:15KortrijkRed Star Waasland 10 - 0Vòng 7
-
14/09 00:15LaLouviereKortrijk2 - 0Vòng 6
-
06/09 21:002 KortrijkZulte-Waregem0 - 0Vòng 5
-
04/09 01:30AnderlechtKortrijk1 - 0Vòng 3
-
29/08 23:15KortrijkCharleroi1 - 1Vòng 4
-
15/08 23:15KortrijkRoyal Antwerp0 - 1Vòng 2
-
08/08 01:45Club BruggeKortrijk1 - 0Vòng 1
-
08/08 16:30KortrijkClub Brugge Ⅱ0 - 0
-
01/08 19:00KortrijkReims1 - 1
Lịch thi đấu Kortrijk sắp tới
-
11/10 01:45Racing GenkKortrijk? - ?Vòng 8
-
24/10 01:45KortrijkMechelen? - ?Vòng 9
-
01/11 00:15Standard LiegeKortrijk? - ?Vòng 10
-
07/11 23:00KAA GentKortrijk? - ?Vòng 11
-
21/11 23:00KortrijkSaint Gilloise? - ?Vòng 12
-
28/11 23:00Oud-Heverlee LeuvenKortrijk? - ?Vòng 13
-
12/12 23:00KortrijkKVSK Lommel? - ?Vòng 14
-
19/12 23:00Sint-TruidenseKortrijk? - ?Vòng 15
-
26/12 23:00KortrijkCercle Brugge? - ?Vòng 16
-
16/01 23:00WesterloKortrijk? - ?Vòng 17
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Gilloise | 7 | 6 | 1 | 0 | 21 | 3 | 18 | 19 | H T T T T T |
| 2 | KAA Gent | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 19 | T T T T H T |
| 3 | Club Brugge | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 3 | 12 | 18 | T T B T T T |
| 4 | Charleroi | 7 | 6 | 0 | 1 | 15 | 7 | 8 | 18 | T T T B T T |
| 5 | Anderlecht | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 5 | 2 | 13 | B B T H T T |
| 6 | Zulte-Waregem | 7 | 3 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 11 | H T H T B B |
| 7 | Standard Liege | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 12 | 1 | 11 | H T T T B B |
| 8 | Westerlo | 7 | 3 | 1 | 3 | 15 | 16 | -1 | 10 | B B H T T T |
| 9 | Red Star Waasland | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B B T T B |
| 10 | Racing Genk | 7 | 2 | 3 | 2 | 13 | 12 | 1 | 9 | T H T H H B |
| 11 | Sint-Truidense | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 8 | H T B T B B |
| 12 | KVSK Lommel | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 8 | -2 | 8 | B T T B B H |
| 13 | Royal Antwerp | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 15 | -4 | 7 | T H B B B B |
| 14 | LaLouviere | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 14 | -7 | 4 | B B H B T B |
| 15 | Oud Heverlee | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | B B B B H T |
| 16 | Kortrijk | 7 | 1 | 0 | 6 | 2 | 15 | -13 | 3 | B B B B B T |
| 17 | Cercle Brugge | 7 | 0 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 3 | H B B B H B |
| 18 | Mechelen | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 14 | -9 | 3 | H B H B B H |
UEFA CL qualifying
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation