FC Torpedo Zhodino: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Torpedo Zhodino: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Torpedo Zhodino |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1961 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Mira av., 5-24 BY - 222160 ZHODINO |
| Sân vận động | Torpedo Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 3,020 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Yuri Puntus |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.torpedo.zhodino.net/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Torpedo Zhodino mới nhất
-
03/10 20:30FC Torpedo ZhodinoTorpedo Moscow0 - 0
-
20/09 23:00FK VitebskFC Torpedo Zhodino4 - 0Vòng 23
-
13/09 00:00Neman GrodnoFC Torpedo Zhodino0 - 0Vòng 22
-
05/09 19:30FC Torpedo ZhodinoFC Gomel0 - 0Vòng 21
-
30/08 18:00Arsenal DzyarzhynskFC Torpedo Zhodino1 - 0Vòng 20
-
25/08 00:30FC Torpedo ZhodinoDnepr Mogilev0 - 0Vòng 19
-
20/08 22:45Dinamo MinskFC Torpedo Zhodino1 - 0Vòng 18
-
08/08 20:10FC Torpedo ZhodinoDinamo Brest0 - 0Vòng 17
-
26/07 00:00FC Torpedo ZhodinoDnepr Mogilev0 - 1
-
18/07 22:00FK LidaFC Torpedo Zhodino0 - 2
Lịch thi đấu FC Torpedo Zhodino sắp tới
-
10/10 17:00FC MinskFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 24
-
17/10 22:00FC Torpedo ZhodinoNaftan Novopolock? - ?Vòng 25
-
24/10 22:00Slavia MozyrFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 26
-
31/10 23:00FC Torpedo ZhodinoFC Belshina Babruisk? - ?Vòng 27
-
07/11 23:00BATE BorisovFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 28
-
21/11 23:00FK Isloch MinskFC Torpedo Zhodino? - ?Vòng 29
-
28/11 23:00FC Torpedo ZhodinoFC Baranovichi? - ?Vòng 30
BXH VĐQG Belarus mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Isloch Minsk | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 18 | 19 | 45 | T H T H T B |
| 2 | Dnepr Rohachev | 21 | 12 | 8 | 1 | 42 | 17 | 25 | 44 | H T H H H T |
| 3 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 4 | 4 | 37 | 16 | 21 | 43 | B B T H B T |
| 4 | Dinamo Brest | 23 | 12 | 4 | 7 | 38 | 23 | 15 | 40 | B H B T T T |
| 5 | FC Gomel | 23 | 11 | 6 | 6 | 33 | 18 | 15 | 39 | T H T T B T |
| 6 | Neman Grodno | 22 | 11 | 4 | 7 | 26 | 20 | 6 | 37 | T T T H T T |
| 7 | FK Vitebsk | 23 | 10 | 6 | 7 | 28 | 21 | 7 | 36 | B T T B H T |
| 8 | FC Minsk | 23 | 10 | 4 | 9 | 30 | 28 | 2 | 34 | B B B T T B |
| 9 | FC Torpedo Zhodino | 22 | 7 | 6 | 9 | 28 | 29 | -1 | 27 | B H T B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 26 | -3 | 25 | T H B T B B |
| 11 | FC Baranovichi | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 38 | -14 | 25 | B H T T H B |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 5 | 8 | 10 | 24 | 41 | -17 | 23 | B B B H H B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 22 | 5 | 6 | 11 | 22 | 36 | -14 | 21 | T B H H H T |
| 14 | BATE Borisov | 22 | 3 | 9 | 10 | 16 | 27 | -11 | 18 | H T B B H B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 23 | 2 | 10 | 11 | 20 | 36 | -16 | 16 | H H H B H B |
| 16 | Naftan Novopolock | 23 | 3 | 5 | 15 | 20 | 54 | -34 | 14 | B B B B H T |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation