ABFF U19 (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB ABFF U19 (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | ABFF U19 (W) |
| Tên khác | ABFF U19 Nữ |
| Biệt danh | ABFF U19 Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Belarus |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Belarus nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả ABFF U19 (W) mới nhất
-
27/09 20:00ABFF U19 NữDyussh Polesgu Nữ0 - 0Vòng 18
-
18/09 19:00Smorgon NữABFF U19 Nữ0 - 1Vòng 17
-
11/09 20:30ABFF U19 NữFC Gomel Nữ1 - 0Vòng 16
-
28/08 18:00Lokomotiv Vitebsk NữABFF U19 Nữ1 - 1Vòng 15
-
23/08 22:00ABFF U19 NữDinamo-BGUFK Minsk Nữ1 - 4Vòng 14
-
09/08 19:00FK Minsk NữABFF U19 Nữ4 - 0Vòng 13
-
31/07 19:30ABFF U19 NữDinamo Brest Nữ2 - 1Vòng 12
-
17/07 21:00ABFF U19 NữEnergetik-BGU Minsk Nữ1 - 0Vòng 11
-
12/07 20:00Belshina (W)ABFF U19 Nữ0 - 0Vòng 10
-
27/06 20:00Dnepr Mogilev NữABFF U19 Nữ2 - 0Vòng 9
Lịch thi đấu ABFF U19 (W) sắp tới
-
31/10 17:00FK Minsk (w)ABFF U19 (w)? - ?Vòng 25
BXH VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 74 | 7 | 67 | 44 | T H T H T T |
| 2 | Dinamo Brest (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 57 | 10 | 47 | 43 | T T T B H T |
| 3 | Dnepr Mogilev (W) | 18 | 13 | 2 | 3 | 81 | 16 | 65 | 41 | T T T T T T |
| 4 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 18 | 13 | 0 | 5 | 61 | 20 | 41 | 39 | T T B T B T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 18 | 12 | 0 | 6 | 52 | 27 | 25 | 36 | B T T T T B |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 33 | 18 | 15 | 30 | T B B T H H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 18 | 8 | 2 | 8 | 30 | 21 | 9 | 26 | B H B H T T |
| 8 | ABFF U19 (W) | 18 | 5 | 2 | 11 | 24 | 54 | -30 | 17 | B B B T T T |
| 9 | Belshina (W) | 18 | 4 | 2 | 12 | 25 | 50 | -25 | 14 | H B B B B T |
| 10 | FC Gomel (W) | 18 | 3 | 1 | 14 | 12 | 84 | -72 | 10 | T B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 18 | 2 | 0 | 16 | 5 | 69 | -64 | 6 | T B B B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 18 | 1 | 1 | 16 | 3 | 81 | -78 | 4 | B T B B B B |