FK Bashkimi: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Bashkimi: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Bashkimi |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Bắc Macedonia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Bắc Macedonia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Bashkimi mới nhất
-
04/10 21:20GjilaniFK Bashkimi2 - 0
-
28/09 00:25GjilaniFK Bashkimi1 - 1
-
18/09 21:00FK Shkendija 79FK Bashkimi2 - 1Vòng 8
-
12/09 21:00FK BashkimiFC Vardar Skopje2 - 1Vòng 7
-
05/09 21:30FK SkopjeFK Bashkimi0 - 1Vòng 6
-
30/08 21:30FK BashkimiShkendija Haracine1 - 2Vòng 5
-
22/08 00:00Bregalnica StipFK Bashkimi1 - 0Vòng 4
-
14/08 21:30KF ArsimiFK Bashkimi0 - 0Vòng 3
-
08/08 22:00FK BashkimiFK Tikves Kavadarci0 - 2Vòng 2
-
09/09 21:00Bratstvo-VlaznimiFK Bashkimi0 - 1
Lịch thi đấu FK Bashkimi sắp tới
-
09/10 22:00FK BashkimiFC Struga Trim Lum? - ?Vòng 9
-
17/10 22:00FK BashkimiSileks? - ?Vòng 10
-
24/10 22:00FK Tikves KavadarciFK Bashkimi? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00FK BashkimiKF Arsimi? - ?Vòng 12
-
07/11 23:00FK BashkimiBregalnica Stip? - ?Vòng 13
-
21/11 23:00Shkendija HaracineFK Bashkimi? - ?Vòng 14
-
28/11 23:00FK BashkimiFK Skopje? - ?Vòng 15
-
01/12 23:00FC Vardar SkopjeFK Bashkimi? - ?Vòng 16
-
05/12 23:00FK BashkimiFK Shkendija 79? - ?Vòng 17
-
12/12 23:00FC Struga Trim LumFK Bashkimi? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Bắc Macedonia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Ohrid 2004 | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | 10 | 15 | T T T T B T |
| 2 | Pelister Bitola | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 1 | 8 | 14 | H H T T T T |
| 3 | Academy Pandev | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | T H T T T |
| 4 | Rabotnicki Skopje | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 12 | T T B T T |
| 5 | Belasica Strumica | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T H H H H |
| 6 | Kamjani | 6 | 3 | 1 | 2 | 6 | 5 | 1 | 10 | H T B T B T |
| 7 | FK Novaci | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 7 | B B H B T T |
| 8 | FK Makedonija Gjorce Petrov | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 4 | -1 | 7 | H T B B T B |
| 9 | Detonit Plachkovica | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | -2 | 7 | T H T B B B |
| 10 | FK Kozuv | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 7 | B T B H T B |
| 11 | FK Teteks Tetovo | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | H T B H H B |
| 12 | FK Gorno Lisice | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 6 | -1 | 4 | B B B T B H |
| 13 | FK Osogovo | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 6 | -4 | 2 | B B H B B H |
| 14 | FK Shkupi | 6 | 0 | 0 | 6 | 1 | 22 | -21 | 0 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation