Znicz Pruszkow: tin tức, thông tin website facebook
CLB Znicz Pruszkow: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Znicz Pruszkow |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ba Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Bohaterów Warszawy 4, 05-800 Pruszków |
| Sân vận động | MZOS |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Dariusz Kubicki |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.znicz.pruszkow.pl/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Znicz Pruszkow mới nhất
-
04/10 18:00Znicz PruszkowStal Stalowa Wola3 - 1Vòng 10
-
19/09 23:001 Lechia Zielona GoraZnicz Pruszkow0 - 2Vòng 9
-
11/09 23:00Znicz PruszkowGKS Tychy1 - 1Vòng 8
-
06/09 19:30Znicz PruszkowHutnik Krakow1 - 2Vòng 7
-
29/08 17:301 Slask Wroclaw IIZnicz Pruszkow1 - 2Vòng 6
-
22/08 21:30Znicz PruszkowSwit Szczecin1 - 1Vòng 5
-
16/08 17:001 Znicz PruszkowOlimpia Grudziadz0 - 0Vòng 4
-
09/08 22:00Chojniczanka ChojniceZnicz Pruszkow0 - 2Vòng 3
-
02/09 22:30Znicz PruszkowCracovia Krakow0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-3]
-
05/08 21:00Znicz PruszkowLKS Lodz II2 - 1
Lịch thi đấu Znicz Pruszkow sắp tới
-
12/10 00:30Zawisza Bydgoszcz SAZnicz Pruszkow? - ?Vòng 11
-
17/10 22:00Znicz PruszkowRekord Bielsko-Biala? - ?Vòng 12
-
24/10 22:00Avia SwidnikZnicz Pruszkow? - ?Vòng 13
-
31/10 23:00Gornik LecznaZnicz Pruszkow? - ?Vòng 14
-
07/11 23:00Znicz PruszkowPodhale Nowy Targ? - ?Vòng 15
-
14/11 23:00Znicz PruszkowSokol Kleczew? - ?Vòng 16
-
21/11 23:00Sandecja Nowy SaczZnicz Pruszkow? - ?Vòng 17
-
28/11 23:00Resovia RzeszowZnicz Pruszkow? - ?Vòng 18
-
05/12 23:00Legia Warszawa BZnicz Pruszkow? - ?Vòng 19
-
20/02 23:00Znicz PruszkowChojniczanka Chojnice? - ?Vòng 20
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 2 | LKS Nieciecza | 9 | 5 | 1 | 3 | 14 | 12 | 2 | 16 | B B H T T T |
| 3 | Warta Poznan | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 15 | B T B B T T |
| 4 | LKS Lodz | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 9 | 4 | 15 | T T H H T B |
| 5 | Miedz Legnica | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 9 | 5 | 14 | T T T H B B |
| 6 | Polonia Warszawa | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 14 | B T B B H T |
| 7 | Stal Rzeszow | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 15 | -5 | 14 | H B T T T T |
| 8 | Lechia Gdansk | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 15 | 2 | 13 | B T T B T T |
| 9 | Chrobry Glogow | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | H B T H H B |
| 10 | Pogon Siedlce | 8 | 3 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 12 | H T B T H T |
| 11 | Ruch Chorzow | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | -2 | 12 | T T B T H H |
| 12 | Arka Gdynia | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 11 | 0 | 11 | T B H H B B |
| 13 | Unia Skierniewice | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 | 15 | -5 | 10 | B T B B T H |
| 14 | Odra Opole | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 9 | T H H H B B |
| 15 | Polonia Bytom | 9 | 1 | 6 | 2 | 14 | 17 | -3 | 9 | B H H H H H |
| 16 | Stal Mielec | 9 | 2 | 3 | 4 | 14 | 23 | -9 | 9 | T B B H B B |
| 17 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 9 | 0 | 8 | 1 | 12 | 14 | -2 | 8 | H H B H H H |
| 18 | Puszcza Niepolomice | 8 | 2 | 0 | 6 | 8 | 12 | -4 | 6 | T B B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation