FC Syunik: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Syunik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Syunik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2004 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Armenia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Armenia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Davit Bek str. 22/6, Karpan |
| Sân vận động | Football Academy Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 3,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Syunik mới nhất
-
20/09 19:00Ararat YerevanFC Syunik0 - 0Vòng 8
-
11/09 22:00FC Ararat ArmeniaFC Syunik1 - 0Vòng 7
-
04/09 19:00FC SyunikFC Pyunik0 - 0Vòng 6
-
31/08 19:001 SadarakpatFC Syunik 10 - 0Vòng 5
-
20/08 19:10FC VanFC Syunik 11 - 1Vòng 4
-
13/08 22:00UrartuFC Syunik1 - 0Vòng 3
-
08/08 22:00Gandzasar KapanFC Syunik1 - 0Vòng 2
-
02/08 22:00FC NoahFC Syunik2 - 0Vòng 1
-
27/08 19:00SadarakpatFC Syunik1 - 1
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [2-4]
-
26/07 14:00UrartuFC Syunik0 - 0
Lịch thi đấu FC Syunik sắp tới
-
14/04 17:30Gandzasar KapanFC Pyunik? - ?Vòng 20
-
10/10 22:00FC SyunikShirak? - ?Vòng 9
-
16/10 22:00AlashkertFC Syunik? - ?Vòng 10
-
23/10 22:00FC SyunikBKMA? - ?Vòng 11
-
31/10 23:00FC SyunikFC Noah? - ?Vòng 12
-
06/11 23:00FC SyunikGandzasar Kapan? - ?Vòng 13
-
20/11 23:00FC SyunikUrartu? - ?Vòng 14
-
04/12 23:00FC SyunikSadarakpat? - ?Vòng 16
-
11/12 23:00FC PyunikFC Syunik? - ?Vòng 17
-
20/02 23:00FC SyunikFC Ararat Armenia? - ?Vòng 18
BXH Hạng 2 Armenia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympia Yerevan | 7 | 6 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 19 | H T T T T T |
| 2 | BKMA II | 8 | 5 | 1 | 2 | 18 | 8 | 10 | 16 | T B T T B H |
| 3 | Bentonit Idzhevan | 7 | 4 | 2 | 1 | 24 | 15 | 9 | 14 | T H B T T T |
| 4 | Andranik | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 8 | 9 | 13 | T B H T T B |
| 5 | Lernayin Artsakh | 7 | 4 | 0 | 3 | 16 | 14 | 2 | 12 | T B T B T T |
| 6 | Pyunik B | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | Araks Ararat | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 | T H B H T H |
| 8 | MIKA Ashtarak | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 | 8 | B B T H H B |
| 9 | Urartu II | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 16 | -6 | 7 | H H T B H H |
| 10 | Shirak Gjumri B | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 11 | -6 | 7 | B B H T B T |
| 11 | Ararat Yerevan II | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | -3 | 6 | B B B B T T |
| 12 | FC Noah B | 8 | 1 | 3 | 4 | 8 | 20 | -12 | 6 | B T H H B B |
| 13 | Ararat-Armenia B | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 12 | -5 | 5 | B B H H B T |
| 14 | Sardarapat B | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 15 | -11 | 3 | B B B B B B |
| 15 | Hayq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team