CA Lugano: tin tức, thông tin website facebook

CLB CA Lugano: Thông tin mới nhất

Tên chính thức CA Lugano
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG Argentina Ding Group Tebolidun League Manchester
Mùa giải-mùa bóng 2023
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả CA Lugano mới nhất

  • 05/10 01:00
    2 CA Lugano
    Argentino de Rosario
    1 - 0
    Vòng 31
  • 27/09 01:00
    Deportivo Paraguayo
    CA Lugano 1
    1 - 1
    Vòng 30
  • 21/09 01:00
    CA Lugano
    Estrella del Sur Alejandro Korn 1
    0 - 1
    Vòng 29
  • 13/09 01:00
    CA Lugano
    Leones de Rosario
    0 - 0
    Vòng 28
  • 07/09 01:00
    Puerto Nuevo
    CA Lugano
    0 - 0
    Vòng 27
  • 01/09 01:00
    CA Lugano
    Berazategui
    1 - 1
    Vòng 26
  • 23/08 01:00
    Leandro N Alem
    CA Lugano
    0 - 0
    Vòng 25
  • 17/08 01:00
    CA Lugano
    Club Lujan
    0 - 1
    Vòng 24
  • 10/08 01:00
    CA Lugano
    Victoriano Arenas
    0 - 0
    Vòng 23
  • 01/08 04:00
    2 Defensores de Cambaceres
    CA Lugano 2
    1 - 2
    Vòng 22

Lịch thi đấu CA Lugano sắp tới

BXH Argentina Ding Group Tebolidun League Manchester mùa giải 2023

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Centro Espanol 20 12 4 4 38 24 14 40 B T T H T T
2 Argentino de Rosario 20 11 5 4 33 17 16 38 B B H T H T
3 El Porvenir 20 9 6 5 25 18 7 33 H H H T T T
4 Defensores de Cambaceres 20 9 6 5 29 24 5 33 T H H T T T
5 Sportivo Barracas 20 6 7 7 14 18 -4 25 B T B B B B
6 Mercedes 20 6 7 7 18 24 -6 25 B H H B T B
7 Deportivo Muniz 20 6 5 9 19 27 -8 23 T T B T H B
8 Juventud Unida 20 5 6 9 19 24 -5 21 T H B T B T
9 Central Ballester 20 4 8 8 12 18 -6 20 H T H B B H
10 CA Lugano 20 4 7 9 23 29 -6 19 B H B H B B
11 Deportivo Paraguayo 20 4 7 9 15 22 -7 19 H T B B B H

Upgrade Play-offs
" "