Aldosivi Mar del Plata: tin tức, thông tin website facebook

CLB Aldosivi Mar del Plata: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Aldosivi Mar del Plata
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Argentina
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Argentina
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động Jose Maria minnera
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Aldosivi Mar del Plata mới nhất

  • 05/10 00:45
    CA Huracan
    Aldosivi Mar del Plata 1
    1 - 0
    Vòng 11
  • 22/09 00:30
    Aldosivi Mar del Plata
    Atletico Tucuman
    0 - 0
    Vòng 10
  • 13/09 00:45
    Independiente Rivadavia
    Aldosivi Mar del Plata
    3 - 1
    Vòng 9
  • 05/09 23:30
    Aldosivi Mar del Plata
    Banfield
    2 - 0
    Vòng 8
  • 31/08 03:00
    Argentinos Juniors
    Aldosivi Mar del Plata
    0 - 1
    Vòng 7
  • 22/08 00:30
    Aldosivi Mar del Plata
    Club Atlético Unión 1
    1 - 0
    Vòng 6
  • 16/08 00:30
    Aldosivi Mar del Plata
    Club Atletico Tigre 1
    0 - 0
    Vòng 5
  • 08/08 05:30
    Rosario Central
    Aldosivi Mar del Plata
    0 - 0
    Vòng 4
  • 03/08 00:30
    Aldosivi Mar del Plata
    Gimnasia La Plata
    0 - 1
    Vòng 3
  • 27/08 05:15
    Aldosivi Mar del Plata
    Independiente Rivadavia
    0 - 1

Lịch thi đấu Aldosivi Mar del Plata sắp tới

  • 22/02 03:00
    Racing Club
    Aldosivi Mar del Plata
    ? - ?
    Vòng 2
  • 12/10 03:00
    Aldosivi Mar del Plata
    Sarmiento Junin
    ? - ?
    Vòng 12
  • 19/10 03:00
    Estudiantes Rio Cuarto
    Aldosivi Mar del Plata
    ? - ?
    Vòng 13
  • 26/10 04:00
    Aldosivi Mar del Plata
    Belgrano
    ? - ?
    Vòng 14
  • 02/11 04:00
    Racing Club
    Aldosivi Mar del Plata
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/11 04:00
    Aldosivi Mar del Plata
    River Plate
    ? - ?
    Vòng 16

BXH Hạng nhất Argentina mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ferrol Carril Oeste 32 18 7 7 36 27 9 61 H H H T T B
2 Deportivo Moron 32 17 7 8 51 32 19 58 T T T B B T
3 Tristan Suarez 32 15 13 4 32 15 17 58 T H H H T H
4 Godoy Cruz Antonio Tomba 32 16 8 8 42 29 13 56 T T T T H T
5 Temperley 32 15 11 6 38 26 12 56 T T H T B T
6 Atletico Atlanta 32 17 4 11 38 30 8 55 B T T H T T
7 Gimnasia Jujuy 32 15 9 8 48 40 8 54 H T T H H B
8 Deportivo Madryn 32 14 11 7 46 28 18 53 B T B T H T
9 Colon de Santa Fe 32 14 10 8 39 25 14 52 B B B T H T
10 Ferrocarril Midland 32 13 9 10 34 26 8 48 B B T T B H
11 Gimnasia yTiro 32 13 9 10 32 28 4 48 T T H B T B
12 Almirante Brown 32 12 10 10 25 21 4 46 T H H B B B
13 Colegiales 32 13 7 12 32 31 1 46 T B T B T T
14 San Martin San Juan 32 12 9 11 34 32 2 45 T B H T B B
15 Estudiantes de Caseros 32 12 9 11 29 27 2 45 H B T T T B
16 Club Ciudad de Bolivar 32 11 12 9 27 28 -1 45 T B H B T T
17 Deportivo Maipu 31 12 8 11 38 31 7 44 T B H H H T
18 San Martin Tucuman 32 10 13 9 35 32 3 43 H B T B H T
19 Atletico Rafaela 32 11 9 12 27 30 -3 42 T B B T B B
20 Los Andes 32 9 13 10 25 23 2 40 H H H B T B
21 Quilmes 32 10 9 13 30 27 3 39 B B T B T H
22 Almagro 32 10 8 14 28 38 -10 38 T B H B B T
23 Chaco For Ever 32 9 10 13 30 33 -3 37 H T H T B H
24 Defensores de Belgrano 32 8 13 11 25 29 -4 37 T H T T B H
25 San Telmo 32 9 10 13 28 36 -8 37 B H T B T T
26 Agropecuario de Carlos Casares 32 9 10 13 26 35 -9 37 H T B T B H
27 Racing de Cordoba 32 9 10 13 29 39 -10 37 T B B B H H
28 Nueva Chicago 31 9 9 13 23 29 -6 36 B B T B H T
29 Atletico Mitre de Santiago del Estero 32 7 14 11 29 39 -10 35 H H H B B T
30 Patronato Parana 32 6 16 10 27 32 -5 34 B H H H T B
31 Chacarita juniors 32 9 6 17 24 33 -9 33 B B B T B T
32 Central Norte Salta 32 6 15 11 20 29 -9 33 H H H B H H
33 All Boys 32 6 15 11 18 28 -10 33 H T B H H B
34 CA San Miguel 32 6 13 13 25 38 -13 31 B B H H B B
35 Club Atletico Acassuso 32 7 8 17 22 35 -13 29 H B B T T B
36 Club Atletico Guemes 32 5 8 19 23 54 -31 23 H B B B B B

" "