Ipswich Town (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Ipswich Town (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Ipswich Town (W) |
| Tên khác | Ipswich Town Nữ |
| Biệt danh | Ipswich Town Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Anh |
| Giải bóng đá VĐQG | Miền nam nữ nước anh |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Ipswich Town (W) mới nhất
-
04/10 20:00Sheffield United NữIpswich Town Nữ0 - 0Vòng 5
-
27/09 20:00Ipswich Town NữWolverhampton Wanderers WFC Nữ2 - 1Vòng 4
-
20/09 21:00Leicester City NữIpswich Town Nữ0 - 1Vòng 3
-
13/09 20:00Southampton NữIpswich Town Nữ0 - 0Vòng 2
-
06/09 20:00Ipswich Town NữNottingham Forest Nữ0 - 0Vòng 1
-
02/05 21:00Ipswich Town NữSunderland Nữ1 - 0Vòng 22
-
26/04 20:00Birmingham NữIpswich Town Nữ0 - 3Vòng 21
-
23/04 01:00Ipswich Town NữSheffield United Nữ1 - 0Vòng 16
-
05/04 20:00CrystalPalace NữIpswich Town Nữ1 - 0Vòng 20
-
01/10 01:30Ipswich Town NữLondon City Lionesses Nữ0 - 0A
Lịch thi đấu Ipswich Town (W) sắp tới
-
13/03 22:00Milton Keynes Dons (w)Ipswich Town (w)? - ?Vòng 23
-
18/10 20:00Wolverhampton Wanderers WFC NữIpswich Town Nữ? - ?A
-
31/10 22:00Watford NữIpswich Town Nữ? - ?A
-
12/11 02:30Charlton NữIpswich Town Nữ? - ?A
-
25/10 21:00Ipswich Town NữSunderland Nữ? - ?Vòng 6
-
08/11 21:00Ipswich Town NữBristol Academy Nữ? - ?Vòng 7
-
15/11 21:00Watford NữIpswich Town Nữ? - ?Vòng 8
-
20/12 19:00Durham Wildcats LFC NữIpswich Town Nữ? - ?Vòng 9
-
10/01 21:00Ipswich Town NữNewcastle Nữ? - ?Vòng 10
-
23/01 02:00Burnley NữIpswich Town Nữ? - ?Vòng 11
BXH Miền nam nữ nước anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oxford United (W) | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 0 | 23 | 18 | T T T T T T |
| 2 | AFC Bournemouth (W) | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T T T H T B |
| 3 | Fulham (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 4 | 9 | 12 | T T T T B |
| 4 | Portsmouth (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 1 | 9 | 10 | B T T T H |
| 5 | Real Bedford (W) | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 11 | -3 | 9 | T B T B B T |
| 6 | Exeter City (W) | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 12 | -2 | 8 | B H T H B T |
| 7 | AFC Wimbledon (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 1 | 7 | 7 | B T T H |
| 8 | Lewes (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | H B B H T H |
| 9 | Hashtag United (W) | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 15 | -6 | 6 | H H B B T H |
| 10 | Swindon (W) | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 14 | -6 | 4 | T B B B B H |
| 11 | Cheltenham Town (W) | 6 | 0 | 2 | 4 | 8 | 19 | -11 | 2 | B B B H B H |
| 12 | Plymouth Argyle (W) | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 26 | -23 | 0 | B B B B B B |