Galway United: tin tức, thông tin website facebook
CLB Galway United: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Galway United |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1937 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ailen |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ailen |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Terryland Park,Dyke Road,Galway,Ireland |
| Sân vận động | Terryland Park |
| Sức chứa sân vận động | 7,784 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV John Caulfield |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.galwayunitedfc.ie/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Galway United mới nhất
-
26/09 01:45Galway UnitedShelbourne1 - 0Vòng 11
-
19/09 01:45Derry CityGalway United1 - 0Vòng 32
-
15/09 01:45Sligo RoversGalway United1 - 2Vòng 30
-
12/09 01:45Galway UnitedBohemians1 - 0Vòng 31
-
29/08 01:45Galway UnitedShelbourne0 - 0Vòng 29
-
22/08 01:45DundalkGalway United0 - 1Vòng 28
-
08/08 01:45Galway UnitedDrogheda United0 - 0Vòng 27
-
03/08 01:00BohemiansGalway United1 - 1Vòng 26
-
05/09 01:451 Drogheda UnitedGalway United1 - 1
-
15/08 01:45Galway UnitedBray Wanderers0 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]
Lịch thi đấu Galway United sắp tới
-
17/10 01:45Galway UnitedShamrock Rovers? - ?Vòng 34
-
20/10 01:45Waterford UnitedGalway United? - ?Vòng 33
-
24/10 01:45Galway UnitedSt. Patricks Athletic? - ?Vòng 35
-
31/10 02:45Drogheda UnitedGalway United? - ?Vòng 36
BXH Hạng nhất Ailen mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cork City | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 | 34 | 37 | 71 | T H B T B B |
| 2 | Bray Wanderers | 34 | 15 | 8 | 11 | 65 | 49 | 16 | 53 | B H T T T B |
| 3 | UC Dublin | 34 | 15 | 7 | 12 | 61 | 48 | 13 | 52 | T H H B B T |
| 4 | Cobh Ramblers | 34 | 14 | 7 | 13 | 46 | 50 | -4 | 49 | H H T B H T |
| 5 | Longford Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 47 | 45 | 2 | 48 | H B B T T H |
| 6 | Kerry FC | 34 | 13 | 9 | 12 | 42 | 40 | 2 | 48 | T T B B T T |
| 7 | Athlone Town | 34 | 13 | 9 | 12 | 41 | 40 | 1 | 48 | T T H T H T |
| 8 | Wexford (Youth) | 34 | 11 | 8 | 15 | 40 | 51 | -11 | 41 | B T B T B H |
| 9 | Treaty United | 34 | 9 | 9 | 16 | 33 | 52 | -19 | 36 | B B T B T B |
| 10 | Finn Harps | 34 | 6 | 7 | 21 | 31 | 68 | -37 | 25 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs