Bray Wanderers: tin tức, thông tin website facebook

CLB Bray Wanderers: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Bray Wanderers
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1942
Bóng đá quốc gia nào? Ailen
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất Ailen
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Carlisle Grounds Queensboro Road IE - BRAY
Sân vận động Carlisle Grounds
Sức chứa sân vận động 7,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Pat Devlin
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.braywanderers.ie
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Bray Wanderers mới nhất

  • 03/10 01:45
    Bray Wanderers
    Cobh Ramblers
    0 - 3
    Vòng 34
  • 26/09 01:45
    UC Dublin
    Bray Wanderers
    0 - 1
    Vòng 33
  • 19/09 01:45
    Bray Wanderers
    Treaty United
    0 - 0
    Vòng 32
  • 12/09 01:45
    Kerry FC
    Bray Wanderers
    0 - 1
    Vòng 31
  • 05/09 01:45
    1 Bray Wanderers
    Cork City
    1 - 1
    Vòng 30
  • 29/08 01:45
    Athlone Town
    Bray Wanderers
    1 - 1
    Vòng 29
  • 23/08 01:30
    Longford Town
    Bray Wanderers
    3 - 1
    Vòng 28
  • 08/08 01:45
    Bray Wanderers
    Finn Harps 1
    2 - 0
    Vòng 27
  • 03/08 23:00
    2 Wexford (Youth)
    Bray Wanderers
    2 - 1
    Vòng 26
  • 15/08 01:45
    Galway United
    Bray Wanderers
    0 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [5-3]

Lịch thi đấu Bray Wanderers sắp tới

BXH Hạng nhất Ailen mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Cork City 34 22 5 7 71 34 37 71 T H B T B B
2 Bray Wanderers 34 15 8 11 65 49 16 53 B H T T T B
3 UC Dublin 34 15 7 12 61 48 13 52 T H H B B T
4 Cobh Ramblers 34 14 7 13 46 50 -4 49 H H T B H T
5 Longford Town 34 13 9 12 47 45 2 48 H B B T T H
6 Kerry FC 34 13 9 12 42 40 2 48 T T B B T T
7 Athlone Town 34 13 9 12 41 40 1 48 T T H T H T
8 Wexford (Youth) 34 11 8 15 40 51 -11 41 B T B T B H
9 Treaty United 34 9 9 16 33 52 -19 36 B B T B T B
10 Finn Harps 34 6 7 21 31 68 -37 25 B B T B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs
" "