Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fiji vs New Caledonia, 14h00 ngày 30/9
Kết quả Fiji vs New Caledonia
Đối đầu Fiji vs New Caledonia
Phong độ Fiji gần đây
Phong độ New Caledonia gần đây
MSG Prime Minister's Cup 2026: Fiji vs New Caledonia
-
Giải đấu: MSG Prime Minister's CupMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 30/9/2026 14:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fiji vs New Caledonia trước đây
-
17/11/2024Fiji1 - 1New Caledonia1 - 0D
-
19/03/2022New Caledonia1 - 2Fiji0 - 1W
-
11/06/2017New Caledonia2 - 1Fiji1 - 0L
-
07/06/2017Fiji2 - 2New Caledonia1 - 2D
-
21/11/2007New Caledonia4 - 0Fiji2 - 0L
-
17/11/2007Fiji3 - 3New Caledonia2 - 0D
-
17/09/2022Fiji1 - 0New Caledonia0 - 0W
-
18/03/2019Fiji3 - 0New Caledonia2 - 0W
-
15/12/2017Fiji4 - 1New Caledonia1 - 0W
-
12/07/2019New Caledonia1 - 0Fiji1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Fiji vs New Caledonia
- Thống kê lịch sử đối đầu Fiji vs New Caledonia: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fiji vs New Caledonia: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup Châu Đại Dương | 6 | 1 | 3 | 2 |
| Giao hữu ĐTQG | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Pacific Games | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fiji vs New Caledonia: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fiji (sân nhà) | 6 | 3 | 3 | 0 |
| Fiji (sân khách) | 4 | 1 | 0 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fiji thắng
Bại: là số trận Fiji thua
Thắng: là số trận Fiji thắng
Bại: là số trận Fiji thua
BXH Vòng Bảng MSG Prime Minister's Cup mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fiji và New Caledonia trên Bảng xếp hạng của MSG Prime Minister's Cup mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH MSG Prime Minister's Cup 2026:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanuatu | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 6 | 3 | 7 |
| 2 | Solomon Islands | 3 | 1 | 2 | 0 | 8 | 6 | 2 | 5 |
| 3 | Fiji | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Papua New Guinea | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
| 5 | New Caledonia | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | -4 | 3 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng U17 nữ Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng U16 Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng MSG Prime Minister's Cup
- Bảng xếp hạng Cúp Trẻ FA
- Bảng xếp hạng OFC Nations Cup
- Bảng xếp hạng U19 Châu Úc
- Bảng xếp hạng VL Olympic Châu Đại Dương
- Bảng xếp hạng OFC Women's U16 Championship
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Đại Dương
