Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Alashkert vs FC Pyunik, 19h00 ngày 19/9
Kết quả Alashkert vs FC Pyunik
Đối đầu Alashkert vs FC Pyunik
Phong độ Alashkert gần đây
Phong độ FC Pyunik gần đây
VĐQG Armenia 2026-2027: Alashkert vs FC Pyunik
-
Giải đấu: VĐQG ArmeniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 19/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Alashkert vs FC Pyunik trước đây
-
21/03/2026Alashkert0 - 1FC Pyunik0 - 1L
-
15/03/2026FC Pyunik1 - 0Alashkert1 - 0L
-
04/08/2025Alashkert1 - 2FC Pyunik1 - 0L
-
05/04/2025FC Pyunik1 - 1Alashkert1 - 1D
-
25/02/2025Alashkert0 - 2FC Pyunik0 - 1L
-
18/08/2024FC Pyunik0 - 2Alashkert0 - 1W
-
12/04/2024FC Pyunik2 - 1Alashkert2 - 0L
-
06/12/2023Alashkert1 - 1FC Pyunik1 - 1D
-
29/09/2023FC Pyunik3 - 1Alashkert2 - 1L
-
31/07/2023Alashkert0 - 2FC Pyunik0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Alashkert vs FC Pyunik
- Thống kê lịch sử đối đầu Alashkert vs FC Pyunik: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Alashkert vs FC Pyunik: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Armenia | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Alashkert vs FC Pyunik: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Alashkert (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Alashkert (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Alashkert thắng
Bại: là số trận Alashkert thua
Thắng: là số trận Alashkert thắng
Bại: là số trận Alashkert thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Armenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Alashkert và FC Pyunik trên Bảng xếp hạng của VĐQG Armenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Armenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Noah | 8 | 8 | 0 | 0 | 21 | 5 | 16 | 24 | T T T T T T |
| 2 | FC Pyunik | 7 | 5 | 2 | 0 | 15 | 5 | 10 | 17 | T T T H T T |
| 3 | FC Avan Academy | 7 | 5 | 1 | 1 | 14 | 7 | 7 | 16 | T T H B T T |
| 4 | Alashkert | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 3 | 12 | 14 | T B T H T H |
| 5 | Sadarakpat | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 | 11 | T H T B B H |
| 6 | Urartu | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 2 | 11 | T T H B B T |
| 7 | Shirak | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | B T B T T B |
| 8 | BKMA | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 9 | -2 | 7 | B B B T T B |
| 9 | Ararat Yerevan | 7 | 2 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | B T B B B T |
| 10 | FK Van Charentsavan | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 21 | -17 | 4 | B H B B T B |
| 11 | Gandzasar Kapan | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 3 | B B B B B B |
| 12 | FC Syunik | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | -13 | 2 | B B H B H B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
