Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ, 23h45 ngày 30/9
Kết quả Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ
Nhận định, Soi kèo Nữ AS Roma vs Nữ Barcelona 23h45 ngày 30/9: Thử thách cực đại
Đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ
Phong độ Roma CF Nữ gần đây
Phong độ Barcelona Nữ gần đây
Cúp C1 Châu Âu nữ 2026-2027: Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ
-
Giải đấu: Cúp C1 Châu Âu nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/9/2026 23:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ trước đây
-
16/10/2025AS Roma (W)0 - 4Barcelona (W)0 - 1L
-
29/03/2023Barcelona (W)5 - 1AS Roma (W)3 - 0L
-
22/03/2023AS Roma (W)0 - 1Barcelona (W)0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 Châu Âu nữ | 3 | 0 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Roma CF Nữ vs Barcelona Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Roma CF Nữ (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Roma CF Nữ (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roma CF Nữ thắng
Bại: là số trận Roma CF Nữ thua
Thắng: là số trận Roma CF Nữ thắng
Bại: là số trận Roma CF Nữ thua
BXH Vòng Bảng Cúp C1 Châu Âu nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Roma CF Nữ và Barcelona Nữ trên Bảng xếp hạng của Cúp C1 Châu Âu nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp C1 Châu Âu nữ 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 3 |
| 2 | Barcelona (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | Benfica (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 4 | Arsenal (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Chelsea FC (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Inter Milan (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Bayern Munchen (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 8 | Manchester City (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 9 | Paris Saint Germain (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Real Madrid (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Oud Heverlee Leuven (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | Roma CF (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13 | Juventus (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 14 | HB Koge (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | BK Hacken (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 16 | Austria Wien (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 17 | Paris FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 |
| 18 | Servette (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
