Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ, 23h45 ngày 30/9
Kết quả Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ
Nhận định, Soi kèo Nữ Paris FC vs Nữ Arsenal 23h45 ngày 30/9: Đòi nợ được không?
Đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ
Phong độ Paris FC Nữ gần đây
Phong độ Arsenal Nữ gần đây
Cúp C1 Châu Âu nữ 2026-2027: Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ
-
Giải đấu: Cúp C1 Châu Âu nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 30/9/2026 23:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ trước đây
-
23/08/2026Arsenal (W)1 - 0Paris FC (W)0 - 0L
-
09/09/2023Arsenal (W)2 - 2Paris FC (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Cúp C1 Châu Âu nữ | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Arsenal Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC Nữ (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Paris FC Nữ (sân khách) | 2 | 0 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Paris FC Nữ thắng
Bại: là số trận Paris FC Nữ thua
Thắng: là số trận Paris FC Nữ thắng
Bại: là số trận Paris FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng Cúp C1 Châu Âu nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Paris FC Nữ và Arsenal Nữ trên Bảng xếp hạng của Cúp C1 Châu Âu nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Cúp C1 Châu Âu nữ 2026-2027:
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 8 | 0 | 8 | 3 |
| 2 | Barcelona (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 3 |
| 3 | Benfica (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 |
| 4 | Arsenal (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Chelsea FC (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Inter Milan (W) | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Bayern Munchen (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 8 | Manchester City (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 |
| 9 | Paris Saint Germain (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Real Madrid (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Oud Heverlee Leuven (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 12 | Roma CF (W) | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 13 | Juventus (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 |
| 14 | HB Koge (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 15 | BK Hacken (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 16 | Austria Wien (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 |
| 17 | Paris FC (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 5 | -3 | 0 |
| 18 | Servette (W) | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 8 | -8 | 0 |
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
