Kết quả Trung Quốc vs Tajikistan, 18h35 ngày 06/10

  • Thứ ba, Ngày 06/10/2026
    18:35
  • Trung Quốc 4 1
    0
    Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng
    Mùa giải (Season): 2026
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.76
    +0.5
    1.00
    O 2.5
    0.96
    U 2.5
    0.80
    1
    1.80
    X
    3.60
    2
    4.40
    Hiệp 1
    -0.25
    0.85
    +0.25
    0.93
    O 1
    0.96
    U 1
    0.82
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Trung Quốc vs Tajikistan

  • Sân vận động: Chongqing Longxing Football Stadium
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C
  • Tỷ số hiệp 1: 0 - 0

Giao hữu ĐTQG 2026 » vòng

  • Trung Quốc vs Tajikistan: Diễn biến chính

  • 32'
    Xie Wenneng
    0-0
  • 44'
    0-0
    Mekhrubon Karimov
  • 45'
    Wei Shihao
    0-0
  • 45'
    0-0
    Karomatullozoda Alidzhoni
  • 46'
    Wei Zhen  
    Jiang Guangtai  
    0-0
  • 53'
    0-1
    goal Vakhdat Khanonov
  • 54'
    0-1
    Shervoni Mabatshoev
  • 59'
    Wei Shihao(Reason:Card changed)
    0-1
  • 59'
    Wei Shihao
    0-1
  • 63'
    Huang Jiahui  
    Wang Shangyuan  
    0-1
  • 63'
    Chen Pu  
    Wang Ziming  
    0-1
  • 63'
    Zhao Songyuan  
    Li Yang  
    0-1
  • 64'
    Yang MingYang  
    Shenghao Huang  
    0-1
  • 67'
    0-1
     Sodikdzhon Kurbonov
     Mekhrubon Karimov
  • 67'
    0-1
     Muhammadjon Rahimov
     Alisher Dzhalilov
  • 80'
    0-1
     Aziz Khaitov
     Sheriddin Boboev
  • 80'
    Yang Mingrui  
    Bunyamin Abdusalam  
    0-1
  • 80'
    Yihao Zhong  
    Xie Wenneng  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Alisher Shukurov
     Amirbek Dzhuraboev
  • 84'
    0-1
     Nozim Babadzhanov
     Ehsoni Panshanbe
  • 84'
    0-1
     Salokhiddin Irgashev
     Shervoni Mabatshoev
  • 86'
    0-1
    Muhammadjon Rahimov
  • 89'
    Yihao Zhong
    0-1
  • 89'
    Gao Tianyi  
    Gao Zhunyi  
    0-1
  • Trung Quốc vs Tajikistan: Đội hình chính và dự bị

  • Trung Quốc3-4-2-1
    12
    Liu Dianzuo
    4
    Gao Zhunyi
    2
    Jiang Guangtai
    21
    Li Yang
    19
    Yang Liu
    6
    Wang Shangyuan
    13
    Shenghao Huang
    7
    Xie Wenneng
    10
    Wei Shihao
    17
    Bunyamin Abdusalam
    9
    Wang Ziming
    14
    Sheriddin Boboev
    15
    Shervoni Mabatshoev
    10
    Alisher Dzhalilov
    7
    Parvizchon Umarbaev
    17
    Ehsoni Panshanbe
    8
    Amirbek Dzhuraboev
    20
    Karomatullozoda Alidzhoni
    6
    Vakhdat Khanonov
    12
    Mekhrubon Karimov
    3
    Tabrezi Davlatmir
    1
    Rustam Yatimov
    Tajikistan4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Cheng Jin
    29Chen Pu
    11Wai-Tsun Dai
    26Du Yuezheng
    8Gao Tianyi
    14Huang Jiahui
    20Tao Qianglong
    3Wang Gengrui
    5Wei Zhen
    25Yang Mingrui
    15Yang MingYang
    1Yan Junling
    24Zhang Aihui
    27Zhao Songyuan
    23Yihao Zhong
    Daler Azizov 16
    Nozim Babadzhanov 25
    Oleg Baklov 23
    Salokhiddin Irgashev 5
    Muso Kakhorov 24
    Aziz Khaitov 26
    Sodikdzhon Kurbonov 4
    Abdusamad Melikmurodov 13
    Akhtam Nazarov 19
    Fathullo Olimzoda 21
    Muhammadjon Rahimov 11
    Shakhrom Samiev 22
    Alisher Shukurov 18
    Rustam Soirov 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Aleksandar Jankovic
    Petar Segrt
  • BXH Giao hữu ĐTQG
  • BXH bóng đá Giao hữu mới nhất
  • Trung Quốc vs Tajikistan: Số liệu thống kê

  • Trung Quốc
    Tajikistan
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 4
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 0
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 30%
    Kiểm soát bóng
    70%
  •  
     
  • 26%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    74%
  •  
     
  • 292
    Số đường chuyền
    686
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 5
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 5
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 15
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 5
    Successful center
    2
  •  
     
  • 22
    Long pass
    20
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • 77
    Pha tấn công
    121
  •  
     
  • 25
    Tấn công nguy hiểm
    51
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    5
  •  
     
  • 1
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 46
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 0.17
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.85
  •  
     
  • 0.19
    Cú sút trúng đích
    1.48
  •  
     
  • 13
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    18
  •  
     
  • 13
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 20
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 30
    Phá bóng
    15
  •  
     
" "