Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Vancouver FC vs Forge FC, 06h10 ngày 27/9
Kết quả Vancouver FC vs Forge FC
Đối đầu Vancouver FC vs Forge FC
Phong độ Vancouver FC gần đây
Phong độ Forge FC gần đây
VĐQG Canada 2026: Vancouver FC vs Forge FC
-
Giải đấu: VĐQG CanadaMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 27/9/2026 06:10Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Vancouver FC vs Forge FC trước đây
-
08/08/2026Forge FC0 - 1Vancouver FC0 - 1W
-
02/07/2026Forge FC3 - 2Vancouver FC0 - 2L
-
13/04/2026Vancouver FC0 - 1Forge FC0 - 0L
-
05/10/2025Forge FC1 - 1Vancouver FC1 - 0D
-
23/08/2025Vancouver FC0 - 1Forge FC0 - 1L
-
06/07/2025Forge FC2 - 1Vancouver FC1 - 0L
-
16/06/2025Vancouver FC0 - 2Forge FC0 - 0L
-
22/09/2024Vancouver FC1 - 3Forge FC0 - 1L
-
19/08/2024Vancouver FC1 - 2Forge FC0 - 1L
-
06/07/2024Forge FC3 - 3Vancouver FC1 - 2D
Thống kê thành tích đối đầu Vancouver FC vs Forge FC
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver FC vs Forge FC: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver FC vs Forge FC: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 10 | 1 | 2 | 7 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Vancouver FC vs Forge FC: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Vancouver FC (sân nhà) | 5 | 0 | 0 | 5 |
| Vancouver FC (sân khách) | 5 | 1 | 2 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Vancouver FC thắng
Bại: là số trận Vancouver FC thua
Thắng: là số trận Vancouver FC thắng
Bại: là số trận Vancouver FC thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Canada mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Vancouver FC và Forge FC trên Bảng xếp hạng của VĐQG Canada mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Canada 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cavalry FC | 23 | 16 | 5 | 2 | 48 | 13 | 35 | 53 | T T T T H T |
| 2 | Forge FC | 22 | 14 | 4 | 4 | 34 | 16 | 18 | 46 | T T B H T H |
| 3 | Atletico Ottawa | 24 | 11 | 4 | 9 | 35 | 39 | -4 | 37 | B T H B B T |
| 4 | Vancouver FC | 24 | 9 | 5 | 10 | 34 | 32 | 2 | 32 | B B T B H H |
| 5 | HFX Wanderers FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 35 | 39 | -4 | 26 | T B B T T B |
| 6 | Supra Du Quebec | 23 | 7 | 4 | 12 | 31 | 44 | -13 | 25 | H T B B T B |
| 7 | York United FC | 22 | 5 | 9 | 8 | 33 | 49 | -16 | 24 | B H H T B H |
| 8 | Pacific FC | 22 | 1 | 8 | 13 | 26 | 44 | -18 | 11 | B T H H B H |
Title Play-offs
Cập nhật:
