Kết quả Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso, 22h30 ngày 20/09
Kết quả Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso
Đối đầu Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso
Phong độ Sally Tas gần đây
Phong độ ASF Bobo Dioulasso gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.90+0.25
0.90O 1.75
0.95U 1.75
0.851
2.15X
2.752
3.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 29°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027 » vòng 1
-
Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso: Diễn biến chính
-
21'0-0
-
28'0-1
Sereme G. C. -
45'0-1
-
73'0-2
Sereme G. C. -
85'
1-2 -
88'1-2
-
89'
2-2
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
Sally Tas vs ASF Bobo Dioulasso: Số liệu thống kê
-
Sally TasASF Bobo Dioulasso
-
5Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
8Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn5
-
-
2Sút ra ngoài5
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
77Pha tấn công66
-
-
86Tấn công nguy hiểm75
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Forces Armees | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | FocuSport FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Vitesse Delft | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | H T T |
| 4 | ASFA-Yennega | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Rahimo FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Real du Faso | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | B H T |
| 7 | Sporting Football des Cascades | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 8 | Maya | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B H T |
| 9 | ASF Bobo Dioulasso | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H T B |
| 10 | US Comoe | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 11 | AS Douanes Ouagadougou | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Majestic FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B |
| 13 | CFFEB | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | RC Kadiogo | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Sally Tas | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | H B B |
| 16 | AS Sonabel | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |

