Kết quả Rahimo FC vs Real du Faso, 22h30 ngày 20/09
Kết quả Rahimo FC vs Real du Faso
Đối đầu Rahimo FC vs Real du Faso
Phong độ Rahimo FC gần đây
Phong độ Real du Faso gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.80+0.75
1.00O 2
0.98U 2
0.831
1.57X
3.402
5.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rahimo FC vs Real du Faso
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Ngoại hạng Burkina Faso 2026-2027 » vòng 1
-
Rahimo FC vs Real du Faso: Diễn biến chính
-
16'0-0
-
17'Djamiou F. (Assist:Kere R.)
1-0 -
22'1-1
Asharaf Tapsoba -
26'1-1
-
40'1-1Sawadogo M.
-
44'Issouf Bara
2-1 -
62'2-1
- BXH Ngoại hạng Burkina Faso
- BXH bóng đá Burkina Faso mới nhất
-
Rahimo FC vs Real du Faso: Số liệu thống kê
-
Rahimo FCReal du Faso
-
4Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
107Pha tấn công88
-
-
83Tấn công nguy hiểm96
-
BXH Ngoại hạng Burkina Faso 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | US Forces Armees | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 0 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | FocuSport FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 4 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Vitesse Delft | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | H T T |
| 4 | ASFA-Yennega | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 6 | T B T |
| 5 | Rahimo FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 6 | Real du Faso | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 | B H T |
| 7 | Sporting Football des Cascades | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 8 | Maya | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 4 | B H T |
| 9 | ASF Bobo Dioulasso | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | H T B |
| 10 | US Comoe | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 3 | B T |
| 11 | AS Douanes Ouagadougou | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Majestic FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 3 | T B B |
| 13 | CFFEB | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | RC Kadiogo | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Sally Tas | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 1 | H B B |
| 16 | AS Sonabel | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 | B B |

