Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Sport Club do Recife vs Juventude, 02h30 ngày 20/9

Hạng 2 Brazil 2026: Sport Club do Recife vs Juventude

  • Giải đấu: Hạng 2 Brazil
    Mùa giải (mùa bóng): 2026
    Thời gian: 20/9/2026 02:30
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs Juventude trước đây

  • 24/05/2026
    Juventude
    0 - 1
    Sport Club do Recife
    0 - 0
    W
  • 17/10/2023
    Juventude
    2 - 2
    Sport Club do Recife
    1 - 1
    D
  • 23/06/2023
    Sport Club do Recife
    3 - 0
    Juventude
    2 - 0
    W
  • 06/11/2025
    Sport Club do Recife
    0 - 2
    Juventude
    0 - 1
    L
  • 15/07/2025
    Juventude
    2 - 0
    Sport Club do Recife
    1 - 0
    L
  • 07/10/2021
    Sport Club do Recife
    3 - 1
    Juventude
    1 - 0
    W
  • 21/06/2021
    Juventude
    1 - 0
    Sport Club do Recife
    0 - 0
    L
  • 03/12/2007
    Juventude
    2 - 1
    Sport Club do Recife
    0 - 0
    L
  • 12/08/2007
    Sport Club do Recife
    3 - 0
    Juventude
    2 - 0
    W

Thống kê thành tích đối đầu Sport Club do Recife vs Juventude

- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs Juventude: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
9 4 1 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs Juventude: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 2 Brazil 3 2 1 0
VĐQG Brazil 6 2 0 4

- Thống kê lịch sử đối đầu Sport Club do Recife vs Juventude: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Sport Club do Recife (sân nhà) 4 3 0 1
Sport Club do Recife (sân khách) 5 1 1 3
Ghi chú:
Thắng: là số trận Sport Club do Recife thắng
Bại: là số trận Sport Club do Recife thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Brazil mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Sport Club do Recife và Juventude trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Brazil mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Brazil 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vila Nova 29 15 6 8 41 31 10 51 H T B T H T
2 Juventude 28 14 8 6 30 17 13 50 T T H H T B
3 Gremio Novorizontin 29 14 8 7 49 27 22 50 T T T T H B
4 Fortaleza 28 13 9 6 31 23 8 48 H T H T T H
5 Criciuma 28 13 8 7 28 25 3 47 H B B T B B
6 Atletico Clube Goianiense 29 12 10 7 36 27 9 46 T T H T T B
7 CRB AL 28 13 6 9 42 40 2 45 T B T T B T
8 Operario Ferroviario PR 28 12 8 8 39 36 3 44 B H H T T H
9 Sao Bernardo 29 11 8 10 40 31 9 41 H B T B T T
10 Sport Club do Recife 28 10 11 7 37 28 9 41 B T B B T B
11 Athletic Club MG 28 10 10 8 33 30 3 40 B B B T B T
12 Cuiaba 28 9 13 6 27 22 5 40 T H T B T H
13 Goias 28 11 6 11 28 34 -6 39 B H T B B T
14 Nautico (PE) 28 10 8 10 35 33 2 38 T H T T B H
15 Ceara 29 9 8 12 31 37 -6 35 T B T B H T
16 Botafogo SP 28 8 7 13 31 35 -4 31 H B B B B B
17 Avai FC 28 8 6 14 29 36 -7 30 T T B B B H
18 Londrina PR 28 7 7 14 38 39 -1 28 H B H B T T
19 America MG 29 4 5 20 21 49 -28 17 B T B T B B
20 Ponte Preta 28 2 4 22 16 62 -46 10 B B B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
" "