Kết quả Inter de Limeira vs SC Paysandu Para, 05h30 ngày 27/09
Kết quả Inter de Limeira vs SC Paysandu Para
Đối đầu Inter de Limeira vs SC Paysandu Para
Phong độ Inter de Limeira gần đây
Phong độ SC Paysandu Para gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202605:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.84+0.25
0.92O 2.25
0.91U 2.25
0.851
2.15X
3.102
3.00Hiệp 1+0
0.65-0
1.12O 1
1.01U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Inter de Limeira vs SC Paysandu Para
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 27°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Brasileiro 2026 » vòng 4
-
Inter de Limeira vs SC Paysandu Para: Diễn biến chính
-
9'Gabriel Dias de Oliveira0-0
-
21'0-0Italo de Carvalho Rocha Lima
-
40'Robson0-0
-
42'Vitor Benedito Leque da Silva
1-0 -
54'Gabriel Dias de Oliveira
2-0 -
60'Miguel Antonio Bianconi Kohl2-0
-
89'2-0
-
90'2-0Thayllon
- BXH Hạng 3 Brasileiro
- BXH bóng đá Braxin mới nhất
-
Inter de Limeira vs SC Paysandu Para: Số liệu thống kê
-
Inter de LimeiraSC Paysandu Para
-
2Phạt góc12
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
4Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút23
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
5Sút ra ngoài14
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
63Pha tấn công65
-
-
44Tấn công nguy hiểm69
-
BXH Hạng 3 Brasileiro 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Botafogo PB | 19 | 10 | 3 | 6 | 28 | 19 | 9 | 33 | T T H H T T |
| 2 | Brusque FC | 19 | 9 | 5 | 5 | 28 | 22 | 6 | 32 | B T B T H H |
| 3 | Ferroviaria SP | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 15 | 7 | 30 | T H H T B T |
| 4 | Gremio Metropolitano Maringa | 19 | 8 | 6 | 5 | 32 | 30 | 2 | 30 | T H B H T T |
| 5 | Floresta CE | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 30 | H H B T T T |
| 6 | Inter de Limeira | 19 | 8 | 6 | 5 | 22 | 20 | 2 | 30 | T B T B H H |
| 7 | SC Paysandu Para | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 27 | -1 | 29 | T B T B T B |
| 8 | Santa Cruz PE | 19 | 8 | 5 | 6 | 20 | 15 | 5 | 29 | T B H B T H |
| 9 | Ypiranga(RS) | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 24 | 3 | 29 | B T T H T H |
| 10 | Guarani SP | 19 | 7 | 7 | 5 | 34 | 24 | 10 | 28 | B T B H B H |
| 11 | Figueirense | 19 | 7 | 7 | 5 | 19 | 22 | -3 | 28 | H T H T H T |
| 12 | Maranhao | 19 | 7 | 6 | 6 | 19 | 18 | 1 | 27 | T H T T T B |
| 13 | Amazonas FC | 19 | 7 | 5 | 7 | 21 | 23 | -2 | 26 | B T T H H H |
| 14 | Caxias RS | 19 | 6 | 7 | 6 | 17 | 16 | 1 | 25 | H B T B B H |
| 15 | Ituano SP | 19 | 6 | 4 | 9 | 18 | 21 | -3 | 22 | B B T B B B |
| 16 | Volta Redonda | 19 | 6 | 3 | 10 | 13 | 25 | -12 | 21 | H B B T B B |
| 17 | Barra FC | 19 | 5 | 6 | 8 | 21 | 21 | 0 | 21 | B B B T B T |
| 18 | Anapolis FC | 19 | 5 | 4 | 10 | 17 | 22 | -5 | 19 | B T T B T H |
| 19 | Itabaiana(SE) | 19 | 4 | 5 | 10 | 14 | 27 | -13 | 17 | T H B B B B |
| 20 | Confianca SE | 19 | 3 | 4 | 12 | 11 | 20 | -9 | 13 | B H B H B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil
- Bảng xếp hạng Trẻ Brazil
- Bảng xếp hạng CaP Brazil
- Bảng xếp hạng cúp trẻ Sao Paulo
- Bảng xếp hạng CGD Brazil
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mineiro Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Carioca)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Catarinense Division 1
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Pernambucano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Baiano Division
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Gaucho
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paulista)
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Cearense)
- Bảng xếp hạng CP Brazil
- Bảng xếp hạng VĐQG Brazil (Paraibano)
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Amapaense
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Potiguar Brazil
- Bảng xếp hạng Paulista B Brazil
- Bảng xếp hạng PakistanYajia
- Bảng xếp hạng Brazil Campeonato Piauiense
- Bảng xếp hạng Hạng 1 Mato Grosso Brazil
- Bảng xếp hạng Đông Bắc Brazil
- Bảng xếp hạng Brasil Women's Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Brasileiro
- Bảng xếp hạng Brazil Copa Verde
- Bảng xếp hạng SPC Brazil
- Bảng xếp hạng Cup Brasileiro Aspirantes

