Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ, 19h15 ngày 03/10
Kết quả Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ
Đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ
Phong độ Olsa Brakel W gần đây
Phong độ White Star Bruxelles Nữ gần đây
Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027: Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ
-
Giải đấu: Hạng nhất Bỉ nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 03/10/2026 19:15Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ trước đây
-
21/02/2026White Star Bruxelles (W)3 - 2Olsa Brakel W1 - 1L
-
18/10/2025Olsa Brakel W3 - 1White Star Bruxelles (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Bỉ nữ | 2 | 1 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Olsa Brakel W vs White Star Bruxelles Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olsa Brakel W (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Olsa Brakel W (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Olsa Brakel W thắng
Bại: là số trận Olsa Brakel W thua
Thắng: là số trận Olsa Brakel W thắng
Bại: là số trận Olsa Brakel W thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Bỉ nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Olsa Brakel W và White Star Bruxelles Nữ trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Bỉ nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stabæk (W) | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 1 | 7 | 10 | T T T H |
| 2 | Club Brugge II (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 5 | 9 | B T T T |
| 3 | RAEC Mons (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 8 | H H T T |
| 4 | KV Mechelen (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 | 3 | 5 | 8 | T T H H |
| 5 | Oud Heverlee Leuven II (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 5 | 7 | T B T H |
| 6 | Westerlo (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 2 | 7 | B T T H |
| 7 | KFC Damme (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 7 | T T H B |
| 8 | Herk Sport Hasselt (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 6 | T B B T |
| 9 | Olsa Brakel W | 4 | 1 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 6 | T H H H |
| 10 | Anderlecht II (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | H B H T |
| 11 | White Star Bruxelles (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 4 | H B B T |
| 12 | Zulte-Waregem II (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B B |
| 13 | Standard Liege B (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B T B |
| 14 | Ladies Genk B (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 14 | -8 | 3 | B T B B |
| 15 | Famkes Merkem (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | -5 | 1 | H B B B |
| 16 | Stade Mouscron (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 14 | -11 | 1 | B B B H |
Cập nhật:
