Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Merelbeke vs Sporting West Harelbeke, 20h00 ngày 20/9
Kết quả Merelbeke vs Sporting West Harelbeke
Đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke
Phong độ Merelbeke gần đây
Phong độ Sporting West Harelbeke gần đây
Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027: Merelbeke vs Sporting West Harelbeke
-
Giải đấu: Giải hạng Ba BỉMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke trước đây
-
12/11/2023Sporting West Harelbeke2 - 0Merelbeke1 - 0L
Thống kê thành tích đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke
- Thống kê lịch sử đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Belgium Second Amateur Divisio | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Merelbeke vs Sporting West Harelbeke: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Merelbeke (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Merelbeke (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Merelbeke thắng
Bại: là số trận Merelbeke thua
Thắng: là số trận Merelbeke thắng
Bại: là số trận Merelbeke thua
BXH Vòng Bảng Giải hạng Ba Bỉ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Merelbeke và Sporting West Harelbeke trên Bảng xếp hạng của Giải hạng Ba Bỉ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Giải hạng Ba Bỉ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KFC Houtvenne | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Leuven B | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 9 | 1 | 9 | B T T T |
| 3 | Roeselare Daisel | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 | H T T |
| 4 | KFC Mandel United | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 3 | 7 | T H B T |
| 5 | Dessel Sport | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 10 | -2 | 7 | T H B T |
| 6 | Merelbeke | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | T T B |
| 7 | Lyra-Lierse Berlaar | 4 | 1 | 3 | 0 | 11 | 10 | 1 | 6 | H H H T |
| 8 | Thes Sport | 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 7 | 1 | 5 | H T H B |
| 9 | Spouwen Mopertingen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | H B T |
| 10 | KSK Heist | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | B T H B |
| 11 | Cercle Brugge II | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 4 | H B T B |
| 12 | Tienen | 3 | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 3 | B B T |
| 13 | Royal Knokke | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B B |
| 14 | Hoogstraten VV | 4 | 0 | 2 | 2 | 8 | 10 | -2 | 2 | B H H B |
| 15 | zelzate | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | -4 | 1 | H B B |
| 16 | Sporting West Harelbeke | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 9 | -8 | 0 | B B B |
Cập nhật:
