Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W), 19h00 ngày 27/9
Kết quả Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W)
Đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W)
Phong độ Dnepr Mogilev Nữ gần đây
Phong độ Naftan Novopolock(W) gần đây
VĐQG Belarus nữ 2026: Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W)
-
Giải đấu: VĐQG Belarus nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 27/9/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W) trước đây
-
14/06/2026Naftan Novopolock(W)1 - 4Dnepr Mogilev (W)1 - 2W
-
24/08/2025Naftan Novopolock(W)1 - 0Dnepr Mogilev (W)0 - 0L
-
30/07/2025Dnepr Mogilev (W)2 - 0Naftan Novopolock(W)0 - 0W
-
08/05/2025Naftan Novopolock(W)1 - 3Dnepr Mogilev (W)1 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W)
- Thống kê lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Belarus nữ | 4 | 3 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Dnepr Mogilev Nữ vs Naftan Novopolock(W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Dnepr Mogilev Nữ (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Dnepr Mogilev Nữ (sân khách) | 3 | 2 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dnepr Mogilev Nữ thắng
Bại: là số trận Dnepr Mogilev Nữ thua
Thắng: là số trận Dnepr Mogilev Nữ thắng
Bại: là số trận Dnepr Mogilev Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dnepr Mogilev Nữ và Naftan Novopolock(W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Belarus nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minsk (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 74 | 7 | 67 | 44 | T H T H T T |
| 2 | Dinamo Brest (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 57 | 10 | 47 | 43 | T T T B H T |
| 3 | Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 18 | 13 | 0 | 5 | 61 | 20 | 41 | 39 | T T B T B T |
| 4 | Dnepr Mogilev (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 77 | 14 | 63 | 38 | H T T T T T |
| 5 | Naftan Novopolock(W) | 17 | 12 | 0 | 5 | 50 | 23 | 27 | 36 | T B T T T T |
| 6 | Lokomotiv Vitebsk (W) | 17 | 9 | 3 | 5 | 33 | 18 | 15 | 30 | T B B T H H |
| 7 | Energetik-BGU Minsk (W) | 17 | 7 | 2 | 8 | 27 | 21 | 6 | 23 | T B H B H T |
| 8 | ABFF U19 (W) | 17 | 4 | 2 | 11 | 22 | 54 | -32 | 14 | B B B B T T |
| 9 | Belshina (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 22 | 50 | -28 | 11 | B H B B B B |
| 10 | FC Gomel (W) | 18 | 3 | 1 | 14 | 12 | 84 | -72 | 10 | T B B B B B |
| 11 | Dyussh Polesgu (W) | 16 | 2 | 0 | 14 | 5 | 64 | -59 | 6 | B B T B B B |
| 12 | Smorgon (W) | 17 | 1 | 1 | 15 | 3 | 78 | -75 | 4 | H B T B B B |
Cập nhật:
