Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Volna Pinsk vs FK Lida, 21h30 ngày 02/10
Kết quả Volna Pinsk vs FK Lida
Đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida
Phong độ Volna Pinsk gần đây
Phong độ FK Lida gần đây
Hạng nhất Belarus 2026: Volna Pinsk vs FK Lida
-
Giải đấu: Hạng nhất BelarusMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 02/10/2026 21:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida trước đây
-
06/06/2026FK Lida2 - 4Volna Pinsk1 - 0W
-
02/08/2025FK Lida1 - 2Volna Pinsk1 - 1W
-
28/03/2025Volna Pinsk3 - 2FK Lida1 - 0W
-
05/08/2024Volna Pinsk2 - 1FK Lida0 - 1W
-
07/04/2024FK Lida1 - 0Volna Pinsk0 - 0L
-
26/08/2023FK Lida1 - 1Volna Pinsk0 - 1D
-
23/04/2023Volna Pinsk2 - 0FK Lida1 - 0W
-
16/10/2022FK Lida1 - 0Volna Pinsk1 - 0L
-
12/06/2022Volna Pinsk2 - 2FK Lida0 - 1D
-
07/11/2021Volna Pinsk2 - 0FK Lida2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida
- Thống kê lịch sử đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng nhất Belarus | 10 | 6 | 2 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Volna Pinsk vs FK Lida: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Volna Pinsk (sân nhà) | 5 | 4 | 1 | 0 |
| Volna Pinsk (sân khách) | 5 | 2 | 1 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Volna Pinsk thắng
Bại: là số trận Volna Pinsk thua
Thắng: là số trận Volna Pinsk thắng
Bại: là số trận Volna Pinsk thua
BXH Vòng Bảng Hạng nhất Belarus mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Volna Pinsk và FK Lida trên Bảng xếp hạng của Hạng nhất Belarus mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng nhất Belarus 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Niva Dolbizno | 26 | 17 | 3 | 6 | 67 | 31 | 36 | 54 | B T T T B T |
| 2 | Slutsksakhar Slutsk | 26 | 16 | 6 | 4 | 52 | 27 | 25 | 54 | H T H T T T |
| 3 | FK Lida | 26 | 16 | 3 | 7 | 49 | 43 | 6 | 51 | T T T T B T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 26 | 15 | 5 | 6 | 53 | 31 | 22 | 50 | B T T B T T |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 26 | 14 | 4 | 8 | 48 | 31 | 17 | 46 | T B T H T T |
| 6 | FC Molodechno | 25 | 14 | 3 | 8 | 44 | 36 | 8 | 45 | T T T T H T |
| 7 | FK Soligorsk | 26 | 11 | 6 | 9 | 51 | 43 | 8 | 39 | B B H T T T |
| 8 | FK Bumprom | 26 | 11 | 5 | 10 | 50 | 40 | 10 | 38 | T B B B T H |
| 9 | Dinamo Minsk Reserves | 25 | 10 | 5 | 10 | 42 | 37 | 5 | 35 | B T T B H T |
| 10 | Ostrowitz | 26 | 8 | 10 | 8 | 36 | 38 | -2 | 34 | T T T T B H |
| 11 | Volna Pinsk | 26 | 10 | 4 | 12 | 40 | 48 | -8 | 34 | B B T B B B |
| 12 | Smorgon FC | 26 | 8 | 6 | 12 | 31 | 36 | -5 | 30 | B B H T T B |
| 13 | FK Minsk B | 26 | 9 | 3 | 14 | 36 | 48 | -12 | 30 | H B B B H B |
| 14 | Uni X-Labs Minsk | 26 | 6 | 8 | 12 | 25 | 35 | -10 | 26 | T B H B B H |
| 15 | FK Orsha | 26 | 7 | 5 | 14 | 28 | 51 | -23 | 26 | B T B H B B |
| 16 | FC Gomel B | 26 | 5 | 6 | 15 | 36 | 52 | -16 | 21 | B H B B B B |
| 17 | BATE-2 Borisov | 26 | 5 | 6 | 15 | 35 | 60 | -25 | 21 | T H B T B B |
| 18 | Osipovichy | 26 | 5 | 4 | 17 | 29 | 65 | -36 | 19 | T B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
