Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ, 20h00 ngày 20/9

VĐQG Belarus nữ 2026: Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ

Lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ trước đây

  • 24/05/2026
    Dnepr Mogilev (W)
    11 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    7 - 0
    L
  • 12/10/2025
    Dnepr Mogilev (W)
    9 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    4 - 0
    L
  • 07/06/2025
    Dnepr Mogilev (W)
    5 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    3 - 0
    L
  • 21/03/2025
    Dyussh Polesgu (W)
    2 - 4
    Dnepr Mogilev (W)
    1 - 2
    L
  • 30/08/2024
    Dnepr Mogilev (W)
    9 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    5 - 0
    L
  • 14/06/2024
    Dyussh Polesgu (W)
    0 - 6
    Dnepr Mogilev (W)
    0 - 2
    L
  • 23/03/2024
    Dnepr Mogilev (W)
    22 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    8 - 0
    L
  • 06/10/2023
    Dyussh Polesgu (W)
    1 - 4
    Dnepr Mogilev (W)
    1 - 2
    L
  • 30/07/2023
    Dnepr Mogilev (W)
    8 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    5 - 0
    L
  • 11/05/2023
    Dyussh Polesgu (W)
    0 - 18
    Dnepr Mogilev (W)
    0 - 6
    L

Thống kê thành tích đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 0 0 10

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Belarus nữ 10 0 0 10

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Dnepr Mogilev Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dyussh Polesgu Nữ (sân nhà) 4 0 0 4
Dyussh Polesgu Nữ (sân khách) 6 0 0 6
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thắng
Bại: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dyussh Polesgu Nữ và Dnepr Mogilev Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Belarus nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minsk (W) 15 13 2 0 71 6 65 41 T T H T H T
2 Dinamo Brest (W) 16 13 1 2 50 10 40 40 T T T T B H
3 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 16 12 0 4 57 17 40 36 T T T T B T
4 Naftan Novopolock(W) 17 12 0 5 50 23 27 36 T B T T T T
5 Dnepr Mogilev (W) 16 11 2 3 71 14 57 35 B H T T T T
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 17 9 3 5 33 18 15 30 T B B T H H
7 Energetik-BGU Minsk (W) 17 7 2 8 27 21 6 23 T B H B H T
8 ABFF U19 (W) 17 4 2 11 22 54 -32 14 B B B B T T
9 Belshina (W) 16 3 2 11 22 47 -25 11 T B H B B B
10 FC Gomel (W) 17 3 1 13 12 77 -65 10 B T B B B B
11 Dyussh Polesgu (W) 15 2 0 13 5 58 -53 6 B B B T B B
12 Smorgon (W) 17 1 1 15 3 78 -75 4 H B T B B B

Cập nhật:
" "