Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W), 18h00 ngày 04/10

VĐQG Belarus nữ 2026: Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W)

Lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W) trước đây

  • 02/05/2026
    Belshina (W)
    1 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    1 - 0
    L
  • 15/11/2025
    Dyussh Polesgu (W)
    0 - 4
    Belshina (W)
    0 - 3
    L
  • 09/08/2025
    Dyussh Polesgu (W)
    2 - 2
    Belshina (W)
    1 - 0
    D
  • 18/05/2025
    Belshina (W)
    4 - 0
    Dyussh Polesgu (W)
    1 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W)

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W): thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
4 0 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W): theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Belarus nữ 4 0 1 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Dyussh Polesgu Nữ vs Belshina (W): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Dyussh Polesgu Nữ (sân nhà) 2 0 1 1
Dyussh Polesgu Nữ (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thắng
Bại: là số trận Dyussh Polesgu Nữ thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Belarus nữ mùa 2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Dyussh Polesgu Nữ và Belshina (W) trên Bảng xếp hạng của VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Belarus nữ 2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minsk (W) 16 14 2 0 74 7 67 44 T H T H T T
2 Dinamo Brest (W) 17 14 1 2 57 10 47 43 T T T B H T
3 Dnepr Mogilev (W) 18 13 2 3 81 16 65 41 T T T T T T
4 Dinamo-BGUFK Minsk (W) 18 13 0 5 61 20 41 39 T T B T B T
5 Naftan Novopolock(W) 18 12 0 6 52 27 25 36 B T T T T B
6 Lokomotiv Vitebsk (W) 17 9 3 5 33 18 15 30 T B B T H H
7 Energetik-BGU Minsk (W) 18 8 2 8 30 21 9 26 B H B H T T
8 ABFF U19 (W) 18 5 2 11 24 54 -30 17 B B B T T T
9 Belshina (W) 17 3 2 12 22 50 -28 11 B H B B B B
10 FC Gomel (W) 18 3 1 14 12 84 -72 10 T B B B B B
11 Dyussh Polesgu (W) 17 2 0 15 5 66 -61 6 B T B B B B
12 Smorgon (W) 18 1 1 16 3 81 -78 4 B T B B B B

Cập nhật:
" "