BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ , Thứ hạng của Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026 mới nhất
BXH Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Servette (W) | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | T T T T H T |
| 2 | Grasshopper (W) | 8 | 5 | 2 | 1 | 23 | 8 | 15 | 17 | T B H H T T |
| 3 | FC Zurich Frauen (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 21 | 10 | 11 | 15 | T T H H H B |
| 4 | Young Boys (W) | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 10 | 4 | 15 | H H H T T T |
| 5 | Basel (W) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | B T H H H B |
| 6 | FC Luzern (W) | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 11 | T T T H H B |
| 7 | Yverdon (W) | 8 | 2 | 2 | 4 | 14 | 16 | -2 | 8 | B H B T H T |
| 8 | Rapperswil Jona (W) | 8 | 2 | 2 | 4 | 15 | 20 | -5 | 8 | H B B B H T |
| 9 | St Gallen (W) | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 21 | -14 | 4 | B B H B B B |
| 10 | Aarau (W) | 8 | 0 | 1 | 7 | 7 | 30 | -23 | 1 | B B H B B B |
Bảng xếp hạng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027
Top kiến tạo Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027
Top thẻ phạt Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thắng Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thua Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ 2026-2027
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ
| Tên giải đấu | Hạng 1 Nữ Thuỵ Sĩ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Switzerland Division 1 Women |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |