BXH Nữ Scotland, Thứ hạng của Nữ Scotland 2026 mới nhất
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 7 | 7 | 0 | 0 | 26 | 4 | 22 | 21 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 8 | 9 | 18 | T T T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 24 | 7 | 17 | 16 | T B T T H T |
| 4 | Glasgow City (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 22 | 8 | 14 | 14 | T T H T H T |
| 5 | Hibernian (W) | 7 | 4 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 13 | T B H T T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 11 | 14 | -3 | 7 | B T B B T B |
| 7 | Spartans (W) | 7 | 2 | 1 | 4 | 6 | 21 | -15 | 7 | B B T B T B |
| 8 | Motherwell (W) | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 19 | -15 | 6 | B T B B B T |
| 9 | Aberdeen (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 21 | -19 | 0 | B B B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 7 | 0 | 0 | 7 | 6 | 29 | -23 | 0 | B B B B B B |
Bảng xếp hạng Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
Top ghi bàn Nữ Scotland 2026-2027
Top kiến tạo Nữ Scotland 2026-2027
Top thẻ phạt Nữ Scotland 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thắng Nữ Scotland 2026-2027
Bảng xếp hạng bàn thua Nữ Scotland 2026-2027
BXH BÓNG ĐÁ HOT NHẤT
Nữ Scotland
| Tên giải đấu | Nữ Scotland |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Scotland WPL |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 7 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |